Nghĩa tiếng Việt
- Loài cây thuộc họ chè, quả dùng để lấy hạt ép dầu.danh từWiktionary
- Cơ quan chính quyền để cán bộ công nhân viên đến làm việc.danh từWiktionary
- Cơ quan chuyên môn cấp khu hay của thành phố lớn.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Dầu sở.
-
Sở nông lâm.
-
Sở giáo dục Hà Nội.