Kết quả cho “作 ”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
tác phẩm danh từ · hậu tố
vụ mùa, thu hoạch; trồng trọt danh từ
kỹ thuật, cách làm danh từ
EN
work (e.g. of art); piece; production danh từ · hậu tố
harvest; crop; yield; cultivation; tillage danh từ
EN
the making of something, particularly as in cultivation hậu tố
EN
the workmanship or make of something, how something is made danh từ
make-up, dress, comportment: how one dresses and comports oneself danh từ
a helping or serving of fresh sashimi, usually several slices danh từ
VI
làm, chế tạo, tạo ra động từ nhóm 1 · ngoại động từ
lập, thành lập; đặt ra (từ ngữ) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
nấu (món ăn) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to make; to produce; to manufacture; to build; to construct động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to prepare (food); to brew (alcohol) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
作曲
さっきょく
Nhật
Thông dụng TÁC KHÚC
VI
sự sáng tác nhạc; phổ nhạc danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
composition (of music); setting; writing music danh từ · động từ する · ngoại động từ
composition danh từ
VI
xây dựng, hoàn thành, tạo nên động từ nhóm 2 · ngoại động từ
bịa đặt, dựng chuyện động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to build up; to complete; to construct; to create; to put together động từ nhóm 2 · ngoại động từ
to make up; to fabricate; to invent; to cook up động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
cười gượng danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
forced laugh; forced smile danh từ · động từ する · ngoại động từ
feigned or forced laugh or smile danh từ
VI
chuyện bịa đặt, truyện hư cấu danh từ
EN
fiction; made-up story; fable; fabrication; myth danh từ
VI
nhà văn, tác giả danh từ
nghệ sĩ (gốm, mỹ thuật...)
EN
author; writer; novelist; artist danh từ
artist, potter danh từ
VI
công việc, thao tác, tác nghiệp danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
work; operation; task danh từ · động từ する · ngoại động từ
作者
さくしゃ
Nhật
Thông dụng TÁC GIẢ
VI
tác giả (của một tác phẩm) danh từ
EN
creator (of a work); author; writer; artist; composer; playwright; dramatist danh từ
the creator of a work, such as an author, writer, poet, or artist danh từ
作製
さくせい
Nhật
Thông dụng TÁC CHẾ
VI
sự chế tạo, sản xuất danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
manufacture; production danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
chiến thuật, chiến lược danh từ
chiến dịch quân sự danh từ
EN
tactics; strategy danh từ
military operation; naval operation danh từ
VI
sự vận hành, hoạt động (của máy móc) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
operation; functioning; running danh từ · động từ する · ngoại động từ
作品
さくひん
Nhật
Thông dụng TÁC PHẨM
VI
tác phẩm (sách, phim, tranh, nhạc...) danh từ
EN
work (e.g. book, film, painting, composition); piece; production; opus danh từ
a work, especially a work of art such as a performance, a painting, a piece of pottery, etc. danh từ
作物
さくもつ
Nhật
Thông dụng TÁC VẬT
VI
cây trồng; nông sản danh từ
EN
crop; crops; (agricultural) produce; farm products danh từ
作文
さくぶん
Nhật
Thông dụng TÁC VĂN
VI
bài văn; tập làm văn danh từ · động từ する · ngoại động từ
bài viết sáo rỗng, ít nội dung danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
writing (an essay, prose, etc.); composition danh từ · động từ する · ngoại động từ
formal writing with little real meaning danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
tác dụng; tác động; chức năng danh từ · động từ する · ngoại động từ
quá trình, hoạt động
EN
action; operation; process; agency; effect; function danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự gieo trồng danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
planting danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sản xuất, làm ra, trồng (cây) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
phát minh, nghĩ ra, sáng tạo động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to manufacture; to produce; to raise (crops) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to invent; to dream up; to create động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
chỉ số tình hình vụ lúa danh từ
EN
rice-crop index danh từ
VI
diện tích gieo trồng danh từ
VI
môi trường làm việc danh từ
EN
work environment danh từ
VI
sự làm, chế tạo; cách làm danh từ
vóc dáng, thể hình; vẻ bề ngoài danh từ
(nụ cười...) gượng, giả tạo danh từ
EN
making; producing; manufacturing; building; construction; make; structure danh từ
appearance (attire, make-up, etc.) danh từ
VI
sự soạn thảo, lập (báo cáo, kế hoạch, hợp đồng) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự tạo (tệp, trang web, tài khoản)
EN
making (a report, plan, contract, etc.); drawing up; writing out; preparing; creating (a file, website, account, etc.) danh từ · động từ する · ngoại động từ
production, creation danh từ
VI
phong cách sáng tác danh từ
EN
style (of a work, author, artist, etc.); characteristics danh từ
style of a literary or creative work danh từ
作柄
さくがら
Nhật
Thông dụng TÁC BÍNH
VI
tình hình mùa màng; sản lượng danh từ
chất lượng tác phẩm nghệ thuật danh từ
EN
crop (conditions); harvest; yield danh từ
quality (of an artistic work) danh từ
VI
phép lịch sự; lễ nghi, phép tắc danh từ
cách sáng tác (thơ, văn) danh từ
EN
manners; etiquette; propriety danh từ
manner of production (esp. of prose, poetry, etc.); way of making danh từ
VI
sự viết lời bài hát danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
(writing) song lyrics danh từ · động từ する · ngoại động từ
writing lyrics danh từ