TanroDictionary Sổ từ
容

Chữ Hán 容 DONG

Âm On
ヨウ
Âm Kun
い.れる
Nghĩa (Anh)
contain; form; looks
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 容 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 容 31 từ