TanroDictionary Sổ từ
構

Chữ Hán 構 CẤU

Âm On
コウ
Âm Kun
かま.える、かま.う
Nghĩa (Anh)
posture; stance; appearance; build; set up
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 構 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 構 20 từ