Phân biệt already, yet và still
Already là đã rồi (sớm hơn dự kiến), yet là chưa/đã…chưa (phủ định, câu hỏi), still là vẫn còn. Vị trí và cách dùng.
đã… rồi
Dùng trong câu khẳng định, thường đứng giữa have và quá khứ phân từ. Nhấn mạnh việc xảy ra sớm hơn mong đợi.
- I've already finished my homework.Tôi đã làm xong bài tập rồi.
- She's already left.Cô ấy đi rồi.
chưa (phủ định); đã… chưa (câu hỏi)
Dùng trong câu phủ định và câu hỏi, thường đứng cuối câu.
- I haven't finished yet.Tôi chưa xong.
- Have you eaten yet?Bạn ăn chưa?
vẫn, vẫn còn
Việc vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc. Đứng trước động từ thường, sau to be. Trong câu phủ định đứng trước trợ động từ: still haven't.
- He's still asleep.Anh ấy vẫn đang ngủ.
- I still haven't heard from her.Tôi vẫn chưa nhận được tin của cô ấy.
Bảng so sánh
| already | yet | still | |
|---|---|---|---|
| Loại câu | khẳng định | phủ định, câu hỏi | mọi loại câu |
| Vị trí | giữa câu | cuối câu | giữa câu |
| Nghĩa | đã rồi | chưa / chưa? | vẫn |
Câu hỏi "…chưa?" của tiếng Việt dịch bằng yet ở cuối câu; "rồi" dùng already; "vẫn" dùng still.
Tự kiểm tra
1. Has the bus arrived ____?
Câu hỏi "đến chưa?", cuối câu: yet.
2. It's 10 a.m. and he is ____ in bed.
Vẫn đang nằm trên giường: still.
3. Don't worry, I've ____ paid the bill.
Câu khẳng định, đã làm rồi: already.