TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 行く và 来る

行く là đi ra xa vị trí người nói, 来る là đến gần vị trí người nói.

行く いく

đi

Di chuyển từ chỗ người nói đến nơi khác. Điểm đến đi với に hoặc へ.

  • 明日、学校に行きます。Ngày mai tôi đi học.
  • 週末、京都へ行った。Cuối tuần tôi đã đi Kyoto.
来る くる

đến

Di chuyển hướng về chỗ người nói đang ở (hoặc nơi được nói đến như 'ở đây').

  • 友達が家に来ました。Bạn đã đến nhà tôi.
  • 日本に来て2年になります。Tôi đến Nhật được 2 năm rồi.

Bảng so sánh

行く来る
Hướngra xa người nóivề phía người nói
Ví dụ会社に行くここに来る
Chia quá khứ行った来た
💡 Mẹo nhớ

Khác tiếng Việt: khi bạn đến chỗ người nghe, tiếng Nhật vẫn dùng 行く (今、行きます = Tôi đến ngay đây).

Tự kiểm tra

1. (電話で)すぐそちらに__。

2. 昨日、母が私のアパートに__。

Bài khác