TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Nhật

Phân biệt 上手 và 得意

上手 là giỏi theo đánh giá khách quan, thường dùng khen người khác; 得意 là sở trường, tự tin, có thể nói về bản thân.

上手 じょうず

giỏi, khéo

Đánh giá kỹ năng của người khác. Nói về bản thân bằng 上手 nghe như tự khen, nên tránh.

  • 田中さんは歌が上手ですね。Anh Tanaka hát hay nhỉ.
  • 日本語が上手になりたい。Tôi muốn giỏi tiếng Nhật.
得意 とくい

sở trường, giỏi, tự tin

Chỉ lĩnh vực mình mạnh, tự tin. Có thể dùng cho bản thân một cách tự nhiên; cũng dùng cho môn học.

  • 私は料理が得意です。Nấu ăn là sở trường của tôi.
  • 数学が得意な人がうらやましい。Tôi ghen tị với người giỏi toán.

Bảng so sánh

上手得意
Sắc tháikỹ năng khéo léosở trường, tự tin
Nói về bản thânnên tránhtự nhiên
Trái nghĩa下手苦手
💡 Mẹo nhớ

Khen người → 上手; giới thiệu điểm mạnh của mình → 得意. Trái nghĩa tương ứng: 下手 và 苦手.

Tự kiểm tra

1. (自己紹介で)私はスポーツが__です。

2. リンさんは絵が__ですね。

Bài khác