Phân biệt lose và loose
Lose /luːz/ là động từ (mất, thua), loose /luːs/ là tính từ (lỏng, rộng). Khác một chữ o và cách phát âm.
lose
/luːz/
mất, đánh mất; thua
Động từ, quá khứ là lost. Âm cuối /z/. Lỗi chính tả hay gặp là viết thành loose.
- I always lose my keys.Tôi lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
- Our team lost the game.Đội chúng tôi thua trận.
loose
/luːs/
lỏng, rộng, không chặt
Tính từ, trái nghĩa với tight. Âm cuối /s/.
- These trousers are too loose.Chiếc quần này rộng quá.
- One of the screws is loose.Một con ốc bị lỏng.
Bảng so sánh
| lose | loose | |
|---|---|---|
| Từ loại | động từ | tính từ |
| Phát âm | /luːz/ | /luːs/ |
| Nghĩa | mất, thua | lỏng, rộng |
Loose có hai chữ o, "rộng rãi" hơn lose; lose bị mất một chữ o.
Tự kiểm tra
1. Don't ____ your ticket.
Cần động từ sau Don't: lose.
2. This shirt is a bit ____ on me.
Sau is cần tính từ chỉ độ rộng: loose.