TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt lose và loose

Lose /luːz/ là động từ (mất, thua), loose /luːs/ là tính từ (lỏng, rộng). Khác một chữ o và cách phát âm.

lose /luːz/

mất, đánh mất; thua

Động từ, quá khứ là lost. Âm cuối /z/. Lỗi chính tả hay gặp là viết thành loose.

  • I always lose my keys.Tôi lúc nào cũng làm mất chìa khóa.
  • Our team lost the game.Đội chúng tôi thua trận.
loose /luːs/

lỏng, rộng, không chặt

Tính từ, trái nghĩa với tight. Âm cuối /s/.

  • These trousers are too loose.Chiếc quần này rộng quá.
  • One of the screws is loose.Một con ốc bị lỏng.

Bảng so sánh

loseloose
Từ loạiđộng từtính từ
Phát âm/luːz//luːs/
Nghĩamất, thualỏng, rộng
💡 Mẹo nhớ

Loose có hai chữ o, "rộng rãi" hơn lose; lose bị mất một chữ o.

Tự kiểm tra

1. Don't ____ your ticket.

2. This shirt is a bit ____ on me.

Bài khác