TanroDictionary Sổ từ
Tiếng Anh

Phân biệt much, many và a lot of

Many đi với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được, a lot of dùng được cả hai, phổ biến trong câu khẳng định.

much /mʌtʃ/

nhiều (không đếm được)

Đi với danh từ không đếm được: much water, much time. Chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định nghe trang trọng.

  • I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
  • How much money do you need?Bạn cần bao nhiêu tiền?
many /ˈmeni/

nhiều (đếm được)

Đi với danh từ đếm được số nhiều: many books, many people. Hay dùng trong câu phủ định, câu hỏi.

  • There aren't many students here.Ở đây không có nhiều học sinh.
  • How many brothers do you have?Bạn có mấy anh em trai?
a lot of /ə ˈlɒt əv/

nhiều (cả đếm được và không đếm được)

Dùng với cả hai loại danh từ, tự nhiên nhất trong câu khẳng định khi nói. Biến thể thân mật: lots of.

  • She has a lot of friends.Cô ấy có rất nhiều bạn.
  • We drank a lot of coffee.Chúng tôi đã uống rất nhiều cà phê.

Bảng so sánh

muchmanya lot of
Danh từkhông đếm đượcđếm được số nhiềucả hai
Loại câuphủ định, hỏiphủ định, hỏikhẳng định (chủ yếu)
Ví dụmuch moneymany carsa lot of people
💡 Mẹo nhớ

Đếm được (one, two…) thì many, không đếm được thì much. Không chắc thì dùng a lot of trong câu khẳng định.

Tự kiểm tra

1. How ____ people came to the meeting?

2. There isn't ____ milk left.

3. He spends ____ time playing games.

Bài khác