Phân biệt much, many và a lot of
Many đi với danh từ đếm được, much với danh từ không đếm được, a lot of dùng được cả hai, phổ biến trong câu khẳng định.
nhiều (không đếm được)
Đi với danh từ không đếm được: much water, much time. Chủ yếu dùng trong câu phủ định và câu hỏi; câu khẳng định nghe trang trọng.
- I don't have much time.Tôi không có nhiều thời gian.
- How much money do you need?Bạn cần bao nhiêu tiền?
nhiều (đếm được)
Đi với danh từ đếm được số nhiều: many books, many people. Hay dùng trong câu phủ định, câu hỏi.
- There aren't many students here.Ở đây không có nhiều học sinh.
- How many brothers do you have?Bạn có mấy anh em trai?
nhiều (cả đếm được và không đếm được)
Dùng với cả hai loại danh từ, tự nhiên nhất trong câu khẳng định khi nói. Biến thể thân mật: lots of.
- She has a lot of friends.Cô ấy có rất nhiều bạn.
- We drank a lot of coffee.Chúng tôi đã uống rất nhiều cà phê.
Bảng so sánh
| much | many | a lot of | |
|---|---|---|---|
| Danh từ | không đếm được | đếm được số nhiều | cả hai |
| Loại câu | phủ định, hỏi | phủ định, hỏi | khẳng định (chủ yếu) |
| Ví dụ | much money | many cars | a lot of people |
Đếm được (one, two…) thì many, không đếm được thì much. Không chắc thì dùng a lot of trong câu khẳng định.
Tự kiểm tra
1. How ____ people came to the meeting?
People là danh từ đếm được số nhiều: many.
2. There isn't ____ milk left.
Milk không đếm được, câu phủ định: much.
3. He spends ____ time playing games.
Time không đếm được, câu khẳng định: a lot of.