TanroDictionary Sổ từ

余 よ

DƯ

Nhật
0

余 (よ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khác, còn lại, dư; hơn, trên; ta, trẫm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khác, còn lại, dưtrợ từ · danh từ
  2. hơn, trênhậu tố · danh từ
  3. ta, trẫmđại từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. other; another; remaining; leftovertrợ từ · danh từJMdict
  2. over; more thanhậu tố · danh từJMdict
  3. I; me; (royal) weđại từJMdict
  4. I; mechữ HánWiktionary
  5. over, more than, a little more than, plus, upwards ofdanh từWiktionary
  6. otherdanh từWiktionary
  7. remainderdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hơn, trên" (sau số): 「十年余」 — hơn mười năm; 「百人余り」. Văn cổ: "ta, trẫm" 「余は満足じゃ」. Nghĩa "dư" trong 「余計」, 「余裕」.

Ví dụ

  1. 事件から十年余が過ぎた。

    Đã hơn mười năm trôi qua kể từ vụ việc.

  2. 殿様は「余は満足じゃ」と言った。

    Lãnh chúa nói: "Ta rất hài lòng".

  3. 遠洋へ漁にでると、一ヶ月、マグロなら二ヶ月の余も、海の上で暮すのである。

    When they go out to the open sea to fish, they live on the sea for one month, more than two months if fishing for tuna.

  4. 二十余年

    over twenty years

  5. その時私は鉄砲洲に住て居て、鉄砲洲から小石川まで頓て二里余もありましょう

    I was living in Teppōzu then, and there is likely around two plus ri from Teppōzu to Koishikawa

Cách đọc khác của 「余」

余

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary