TanroDictionary Sổ từ

偏 へん

THIÊN

Nhật
0

偏 (へん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bộ thủ bên trái của chữ Hán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ thủ bên trái của chữ Hándanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. left-hand radical of a characterdanh từJMdict
  2. the left-hand component of a kanjidanh từWiktionary

Cách dùng

"Bộ bên trái" (へん) của chữ Hán: 「にんべん」 (亻), 「さんずい」 (氵), 「木偏」. Đối lập 「旁」 (つくり) — phần bên phải.

Ví dụ

  1. 「休」は人偏の漢字だ。

    Chữ 休 có bộ nhân đứng bên trái.

  2. さんずい偏の漢字は水に関係がある。

    Chữ có bộ thủy bên trái liên quan đến nước.

Cách đọc khác của 「偏」

偏

かたほ

Nghĩa tiếng Việt

  1. archaic/formal form of na-adjective (cổ) không hoàn hảo, chưa trọn vẹn
  2. archaic/formal form of na-adjective (cổ) xấu xí (nhất là phụ nữ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. archaic/formal form of na-adjective imperfect; incomplete; unsatisfactory JMdict
  2. archaic/formal form of na-adjective ugly (esp. of women); unattractive JMdict

Chữ Hán trong từ

偏
THIÊN On: ヘン Kun: かたよ.る partial; side; left-side radical; inclining; biased 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

偏

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary