TanroDictionary Sổ từ

処 どころ

XỨ

Nhật
0

処 (どころ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quán ăn; nơi chuyên về.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quán ăn; nơi chuyên về...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. restaurant; specialisthậu tốJMdict

Cách dùng

"Nơi, quán" (どころ, hậu tố): 「お食事処」 — quán ăn; 「甘味処」 — quán đồ ngọt; 「お休み処」 — chỗ nghỉ. Hay thấy trên biển hiệu kiểu truyền thống.

Ví dụ

  1. 駅前に甘味処がある。

    Trước ga có quán đồ ngọt.

  2. お食事処で昼ご飯を食べた。

    Tôi ăn trưa ở quán ăn.

Cách đọc khác của 「処」

処

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố place Wiktionary

Chữ Hán trong từ

処
XỨ On: ショ Kun: ところ、-こ、お.る dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act; behave; place 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

処

か

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố place Wiktionary

Chữ Hán trong từ

処
XỨ On: ショ Kun: ところ、-こ、お.る dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act; behave; place 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗