Nghĩa tiếng Việt
- quán ăn; nơi chuyên về...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- restaurant; specialisthậu tốJMdict
Cách dùng
"Nơi, quán" (どころ, hậu tố): 「お食事処」 — quán ăn; 「甘味処」 — quán đồ ngọt; 「お休み処」 — chỗ nghỉ. Hay thấy trên biển hiệu kiểu truyền thống.
Ví dụ
-
駅前に甘味処がある。
Trước ga có quán đồ ngọt.
-
お食事処で昼ご飯を食べた。
Tôi ăn trưa ở quán ăn.
Cách đọc khác của 「処」
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố place
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
処
XỨ
On: ショ
Kun: ところ、-こ、お.る
dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act; behave; place
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố place
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
処
XỨ
On: ショ
Kun: ところ、-こ、お.る
dispose; manage; deal with; sentence; condemn; act; behave; place
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗