Nghĩa tiếng Việt
- vùng quê, nông thôndanh từ
- ngoại ôdanh từ
- sự có mặtdanh từ
- ở tại, cư trú tạitiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- the country; countrysidedanh từJMdict
- outskirts; suburbsdanh từJMdict
- presence; being in attendancedanh từJMdict
- situated in; staying in; resident intiền tốJMdict
- at, in, locatedaffixWiktionary
- clipping of 在郷 (zaigō): countryside or outskirtsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ở tại; vùng quê" (ざい): 「東京在住」 — sống ở Tokyo; 「在日」 — sống tại Nhật; 「〜在」 — vùng quê ở ~ (cũ). Thường gặp trong 「在宅」, 「在庫」.
Ví dụ
-
大阪在住の友人を訪ねた。
Tôi đến thăm người bạn sống ở Osaka.
-
彼は在日十年になる。
Anh ấy đã sống ở Nhật mười năm.