TanroDictionary Sổ từ

在 ざい

TẠI

Nhật
0

在 (ざい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vùng quê, nông thôn; ngoại ô; sự có mặt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng quê, nông thôndanh từ
  2. ngoại ôdanh từ
  3. sự có mặtdanh từ
  4. ở tại, cư trú tạitiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. the country; countrysidedanh từJMdict
  2. outskirts; suburbsdanh từJMdict
  3. presence; being in attendancedanh từJMdict
  4. situated in; staying in; resident intiền tốJMdict
  5. at, in, locatedaffixWiktionary
  6. clipping of 在郷 (zaigō): countryside or outskirtsdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ở tại; vùng quê" (ざい): 「東京在住」 — sống ở Tokyo; 「在日」 — sống tại Nhật; 「〜在」 — vùng quê ở ~ (cũ). Thường gặp trong 「在宅」, 「在庫」.

Ví dụ

  1. 大阪在住の友人を訪ねた。

    Tôi đến thăm người bạn sống ở Osaka.

  2. 彼は在日十年になる。

    Anh ấy đã sống ở Nhật mười năm.