Nghĩa tiếng Việt
- thê thảm'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- appalling'taru' adjective · trạng từJMdict
- wretchedchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Thê thảm" (さん, tiền/hậu tố): 「惨事」 — thảm họa; 「惨敗」 — thua thảm; 「悲惨」 — bi thảm. Tính từ thường dùng: 「惨め」 — khốn khổ.
Ví dụ
-
チームは惨敗した。
Đội đã thua thảm.
-
事故現場は悲惨な状況だった。
Hiện trường tai nạn rất thê thảm.