TanroDictionary Sổ từ

惨 さん

THẢM

Nhật
0

惨 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thê thảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thê thảm'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. appalling'taru' adjective · trạng từJMdict
  2. wretchedchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Thê thảm" (さん, tiền/hậu tố): 「惨事」 — thảm họa; 「惨敗」 — thua thảm; 「悲惨」 — bi thảm. Tính từ thường dùng: 「惨め」 — khốn khổ.

Ví dụ

  1. チームは惨敗した。

    Đội đã thua thảm.

  2. 事故現場は悲惨な状況だった。

    Hiện trường tai nạn rất thê thảm.