Nghĩa tiếng Việt
- cảm giác, cảm xúc, sự cảm phục, ấn tượngdanh từ · hậu tố
- tạm tính, ước chừng (chưa xác nhận)hậu tố
- thán từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- feeling; sensation; emotion; admiration; impressiondanh từ · hậu tốJMdict
- tentative; rough; unconfirmed; estimatedhậu tốJMdict
- interjectiondanh từJMdict
- feeling, sensation, emotionchữ HánWiktionary
- feeling; sensedanh từWiktionary
- clipping of 感動詞 (kandōshi, “interjection”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Cảm giác, cảm xúc": 「感がある」 — có cảm giác; 「感極まる」 — xúc động tột độ. Hay làm hậu tố: 「責任感」 — tinh thần trách nhiệm; 「違和感」 — cảm giác lạ; 「達成感」 — cảm giác thành tựu. Phân biệt 勘 (trực giác).
Ví dụ
-
彼女は感極まって泣き出した。
Cô ấy xúc động quá mà bật khóc.
-
少し遅すぎた感がある。
Có cảm giác là hơi muộn rồi.
-
虚無感
feeling of emptiness