Nghĩa tiếng Việt
- ngón tay, ngón chândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- finger; toe; digitdanh từJMdict
- a finger or toe; digitdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ngón tay, ngón chân": 「指を差す」 — chỉ tay; 「指を折る」 — bấm đốt ngón tay đếm; 「親指」 — ngón cái; 「足の指」 — ngón chân. Động từ 指す (chỉ). Phân biệt với 手 (bàn tay).
Ví dụ
-
包丁で指を切ってしまった。
Tôi bị dao cắt vào ngón tay.
-
人を指で差すのは失礼だ。
Chỉ tay vào người khác là bất lịch sự.
-
指 唐韵云、指. 音旨、由比、俗云於與比
Finger The Tangyun calls it a finger, On(yomi) shi, [Japanese] yubi, commonly called oyobi
Cách đọc khác của 「指」
指
および
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHỈ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 指 (yubi)
Wiktionary
Ví dụ
- 指 唐韵云、指. 音旨、由比、俗云於與比Finger The Tangyun calls it a finger, On(yomi) shi, [Japanese] yubi, commonly called oyobi
Chữ Hán trong từ
指
CHỈ
On: シ
Kun: ゆび、さ.す、-さ.し
finger; point to; indicate; put into; play (chess); measure (ruler)
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗