TanroDictionary Sổ từ

痛 つう

THỐNG

Có 2 cách đọc: つう đau いた Đau đớn
Nhật
0

痛 (つう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đau, chứng đau.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau, chứng đauhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pain; ache; -algiahậu tố · danh từJMdict

Cách dùng

"Đau" (つう, hậu tố): 「頭痛」 — đau đầu; 「腹痛」 — đau bụng; 「腰痛」 — đau lưng; 「苦痛」.

Ví dụ

  1. 朝から頭痛がひどい。

    Từ sáng đau đầu dữ dội.

  2. 腰痛に悩んでいる。

    Tôi bị đau lưng hành hạ.

Cách đọc khác của 「痛」

痛

いた

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Đau đớn Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. thán từ ouch; ow; that hurt JMdict
  2. chữ Hán pain Wiktionary

Chữ Hán trong từ

痛
THỐNG On: ツウ Kun: いた.い、いた.む、いた.ましい、いた.める pain; hurt; damage; bruise 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗