Nghĩa tiếng Việt
- Từ biểu thị điều sắp nêu ra phủ định khả năng ngược lại điều vừa nói đến, để bổ sung khẳng định thêm điều muốn nói.danh từ
- (dùng trong đối thoại, thường ở cuối câu hoặc cuối đoạn câu). Từ biểu thị ý ít nhiều đã khẳng định về điều nêu ra để hỏi, tựa như chỉ là để xác định thêm.danh từ
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm điều vừa khẳng định hoặc yêu cầu, cho là không có khả năng ngược lại.danh từ
Ví dụ
-
Tôi vẫn còn nhớ, chứ quên thế nào được.
-
Anh ta chứ ai!
-
Thế chứ còn gì nữa.
-
Thà chết, chứ không khai.
-
Anh vẫn khoẻ đấy chứ?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép