Nghĩa tiếng Việt
- Dây chằng nối liền hai đầu xương hoặc nối cơ với xương.danh từWiktionary
- Tĩnh mạch nổi lên ở dưới da.danh từWiktionary
- Sức mạnh của bắp thịt.danh từWiktionary
- Đường nổi lên trên mặt lá cây.danh từWiktionary
- Tt, trgt.danh từWiktionary
- Giỏi (thtục).danh từWiktionary
- Bướng.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Bong gân.
-
Gân bò
-
Cẳng tay nổi gân xanh
-
Lên gân
-
Gân lá lúa.