Nghĩa tiếng Việt
- Những nghi thức được tiến hành nhằm đánh dấu hoặc kỉ niệm một sự kiện có ý nghĩa nào đó.danh từ
- Những phép tắc phải theo khi tiếp xúc với người khác, biểu thị sự tôn kính.danh từ
- Lần vái lạy.danh từ
- Tham dự các nghi thức tôn giáo.động từ
- Tặng, biếu (người có quyền thế).động từ
Tiếng Nhật
- 儀式ぎしきnghi lễ, nghi thức, lễ
Ví dụ
-
Lễ thành hôn.
-
Lễ bái.
-
Lễ ca.
-
Lễ đài.
-
Lễ đường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép