TanroDictionary Sổ từ

tị

Việt
0

tị là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem Tí; Tỏ ý ghen vì người khác được nhiều quyền lợi hơn mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem Tí: Lượng, phần rất nhỏdanh từWiktionary
  2. Tỏ ý ghen vì người khác được nhiều quyền lợi hơn mình.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Một tị thuốc.