Kết quả cho “我”
24 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- tôi, tađại từ
- bản thân, chính mìnhđại từ
- (cổ) mày, ngươi (thân mật hoặc khinh miệt)đại từ
EN
- I; međại từ
- oneselfđại từ
EN
- first-person personal pronoun: I, međại từ
VI
- sự bướng bỉnhdanh từ
- ngã, bản ngãdanh từ
EN
- obstinacydanh từ
- atman; the self; the egodanh từ
我々
われわれ
Nhật
Thông dụng NGÃ
VI
- chúng tôi, chúng tađại từ
VI
- của tôi, của chúng tađịnh từ
EN
- my; our; one's ownđịnh từ
我儘
わがまま
Nhật
Thông dụng NGÃ TẬN
VI
- ích kỷ, ngang bướngtính từ な · danh từ
- tuỳ tiện, buông thả, chỉ biết làm theo ý mìnhtính từ な · danh từ
EN
- selfish; egoisttính từ な · danh từ
- self-indulgent; wilful; willfultính từ な · danh từ
VI
- sự chịu đựng, nhẫn nại, cố gắng nhịndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự kiềm chế bản thândanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- endurance; patience; perseverance; bearing (with something)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- self-control; self-restraintdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- nhà mình, gia đình mìnhcụm từ · danh từ
EN
- one's house; one's home; one's familycụm từ · danh từ
- my house; one's own housedanh từ
VI
- chúng tôi, chúng tađại từ
- tôiđại từ
- (khẩu ngữ) mày, các ngườiđại từ
EN
- we; usđại từ
- I; međại từ
VI
- bản thân mìnhdanh từ
- (cổ) tôiđại từ
- (cổ) mày (gọi người dưới)đại từ
EN
- myself; oneselfdanh từ
- I; međại từ
VI
- dù tự mình nói ra, chính mình cũng (thấy)trạng từ
EN
- even if I say so myself; for me (to do such a thing)trạng từ
VI
- cách làm tự học, kiểu riêng của mìnhdanh từ · trợ từ
EN
- self-taught method; one's own way; one's own styledanh từ · trợ từ
- one's own unique style; doing things in one's own way; being self-taughtdanh từ
VI
- (cũ) ta, tôiđại từ
- (cổ) chúng tađại từ
EN
- I; me; myselfđại từ
- we; us; ourselvesđại từ
VI
- đồ đồng nát, đồ linh tinh vô dụngdanh từ
EN
- junk; rubbish; trash; garbage; odds and endsdanh từ
EN
- my country; our country; country of the speaker or authordanh từ
- my country; our country; country of the speaker or author; Japandanh từ
EN
- audacioustính từ い
- audacity; audacious persondanh từ
EN
- my spouse; my wife; my husbandcụm từ · danh từ
EN
- alternative form of 我が家 (wa ga ya)danh từ
VI
- Abiko (một thành phố của Chiba, Nhật Bản).tên riêng
- Tên họ.tên riêng
EN
- Abiko (a city in Chiba Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
EN
- my dear; my Buddhacụm từ · danh từ · đại từ
EN
- egotism; obstinacydanh từ
- the belief that the ego exists, in opposition to the Buddhist concept of anattā or non-selfdanh từ
- egotistic stubbornness, obsession that only one's own ideas are correctdanh từ
EN
- to yell; to shout; to scream; to bawlđộng từ nhóm 1