我
われ
NGÃ
我 (われ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tôi, ta; bản thân, chính mình; (cổ) mày, ngươi (thân mật hoặc khinh miệt).
Nghĩa tiếng Việt
- tôi, tađại từ
- bản thân, chính mìnhđại từ
- (cổ) mày, ngươi (thân mật hoặc khinh miệt)đại từ
- (cổ) tiền tố thể hiện sự thân mật hoặc khinh miệttiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- I; međại từJMdict
- oneselfđại từJMdict
- youđại từJMdict
- prefix indicating familiarity or contempttiền tốJMdict
- first person singular pronoun: I, me, oneselfđại từWiktionary
- second person singular pronoun: youđại từWiktionary
Cách dùng
"Tôi, bản thân" (văn viết, cổ): 「我を忘れる」 — quên mình, mải mê; 「我に返る」 — sực tỉnh; 「我が国」 — nước ta; 「我が家」 — nhà tôi. Đọc が trong 「我が強い」 — cứng đầu, cái tôi lớn.
Ví dụ
-
名前を呼ばれて、はっと我に返った。
Bị gọi tên, tôi sực tỉnh.
-
子供たちは我を忘れてゲームに夢中だ。
Bọn trẻ mải mê chơi game quên cả trời đất.
Cách đọc khác của 「我」
我
が
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGÃ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ sự bướng bỉnh
-
danh từ ngã, bản ngã
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ obstinacy
JMdict
-
danh từ atman; the self; the ego
JMdict
-
danh từ the ego, self
Wiktionary
-
danh từ self-righteousness
Wiktionary
-
danh từ atman
Wiktionary
-
affix self, oneself, myself
Wiktionary
-
affix egotism, selfishness
Wiktionary
Cách dùng
"Cái tôi, sự bướng" (が): 「我が強い」 — cứng đầu, bảo thủ; 「我を張る」 — khăng khăng ý mình; 「我を通す」. Cũng là "bản ngã" (自我).
Từ gần nghĩa:
意地自我
Ví dụ
- 彼は我が強くて人の話を聞かない。Anh ta cứng đầu, không chịu nghe ai.
- そんなに我を張らないで。Đừng khăng khăng như thế.
我
わ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NGÃ
Nghĩa tiếng Anh
-
đại từ first-person personal pronoun: I, me
Wiktionary
Ví dụ
- 棟方志功
わだばゴッホになる
wa daba gohho ni naru
(Aomori) I'll be a Gogh