志
こころざし
CHÍ
志 (こころざし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ý chí, chí hướng, hoài bão, mục tiêu; lòng tốt, thiện ý; món quà (tỏ lòng biết ơn).
Nghĩa tiếng Việt
- ý chí, chí hướng, hoài bão, mục tiêudanh từ
- lòng tốt, thiện ýdanh từ
- món quà (tỏ lòng biết ơn)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- will; resolution; intention; ambition; aim; goaldanh từJMdict
- kindness; goodwill; kind offerdanh từJMdict
- gift (as a token of gratitude)danh từJMdict
- purpose, will, determination, aspiration, ambitionchữ HánWiktionary
- intention, aspiration, aim, ambition, willdanh từWiktionary
Cách dùng
"Chí hướng, hoài bão; tấm lòng": 「志を立てる」 — lập chí; 「志を持つ」 — có hoài bão; 「お志」 — tấm lòng (quà cảm ơn). Văn phong trang trọng. Động từ 志す (lập chí theo đuổi).
Ví dụ
-
彼は医者になるという志を持っている。
Anh ấy có hoài bão trở thành bác sĩ.
-
皆様のお志に感謝いたします。
Xin cảm ơn tấm lòng của mọi người.
Cách đọc khác của 「志」
志
シリング
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHÍ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đồng shilling
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ shilling
JMdict
Chữ Hán trong từ
志
CHÍ
On: シ
Kun: シリング、こころざ.す、こころざし
intention; plan; resolve; aspire; motive; hopes; shilling
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
志
ゆき
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHÍ
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
志
CHÍ
On: シ
Kun: シリング、こころざ.す、こころざし
intention; plan; resolve; aspire; motive; hopes; shilling
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗