TanroDictionary Sổ từ

失 しつ

THẤT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mất mát, bất lợidanh từ
  2. sai lầm, thất bạidanh từ
  3. khuyết điểmdanh từ
  4. (viết tắt) lỗi (bóng chày)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loss (of something); disadvantagedanh từ
  2. mistake; error; failuredanh từ
  3. flaw; defectdanh từ
  4. loss, losechữ Hán

Cách dùng

"Lỗi" (しつ): trong bóng chày 「失」 = lỗi phòng thủ (失策); 「過失」 — lỗi sơ suất; 「失礼」. Đứng một mình chủ yếu trong bảng tỷ số.

Ví dụ

  1. 遊撃手の失で一点を失った。

    Mất một điểm vì lỗi của chốt chặn.

  2. 運転手の過失による事故だ。

    Đó là tai nạn do lỗi tài xế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép