Nghĩa tiếng Việt
- sự mất mát, bất lợidanh từ
- sai lầm, thất bạidanh từ
- khuyết điểmdanh từ
- (viết tắt) lỗi (bóng chày)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- loss (of something); disadvantagedanh từ
- mistake; error; failuredanh từ
- flaw; defectdanh từ
- loss, losechữ Hán
Cách dùng
"Lỗi" (しつ): trong bóng chày 「失」 = lỗi phòng thủ (失策); 「過失」 — lỗi sơ suất; 「失礼」. Đứng một mình chủ yếu trong bảng tỷ số.
Ví dụ
-
遊撃手の失で一点を失った。
Mất một điểm vì lỗi của chốt chặn.
-
運転手の過失による事故だ。
Đó là tai nạn do lỗi tài xế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép