TanroDictionary Sổ từ

着 ちゃく

TRƯỚC

Nhật Thông dụng
0

着 (ちゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đến, đến nơi (chuyến ... đến ...); bộ, chiếc (đếm quần áo); hạng thứ ... (trong cuộc đua).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến, đến nơi (chuyến ... đến ...)hậu tố
  2. bộ, chiếc (đếm quần áo)trợ số từ
  3. hạng thứ ... (trong cuộc đua)trợ số từ
  4. nước (đếm nước đi cờ)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. arrival; arriving at ...hậu tốJMdict
  2. counter for items or suits of clothingtrợ số từJMdict
  3. nth place (in a race)trợ số từJMdict
  4. counter for movestrợ số từJMdict
  5. to arrivechữ HánWiktionary
  6. to wear (clothing)chữ HánWiktionary
  7. to adhere, stick to like gluechữ HánWiktionary
  8. used to count suits of clothing or individual garmentstrợ số từWiktionary
  9. used to count arrivalstrợ số từWiktionary
  10. arrival at a locationdanh từWiktionary
  11. the wearing of clothingdanh từWiktionary
  12. a kimonodanh từWiktionary
  13. in the area around Edo, short for 巾着切り (kinchaku kiri, “a cutpurse”)danh từWiktionary

Cách dùng

Hậu tố/trợ số (ちゃく): "đến" 「東京着」 — đến Tokyo; đếm quần áo 「スーツ一着」 — một bộ vest; thứ hạng 「一着」 — về nhất. Đối lập 発 (khởi hành).

Ví dụ

  1. 十時東京着の新幹線に乗る。

    Tôi đi tàu Shinkansen đến Tokyo lúc 10 giờ.

  2. マラソンで一着になった。

    Tôi về nhất cuộc marathon.

Cách đọc khác của 「着」

着

ぎ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố quần áo, bộ đồ, đồng phục

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố clothes; outfit; uniform JMdict
  2. hậu tố clothes, outfit, uniform Wiktionary

Cách dùng

"Bộ quần áo" (ぎ, hậu tố): 「上着」 — áo khoác; 「下着」 — đồ lót; 「水着」 — đồ bơi; 「普段着」 — đồ mặc thường ngày. Đếm bộ đồ dùng 〜着 (ちゃく).

Từ gần nghĩa: 服衣類

Ví dụ

  • 新しい水着を買った。Tôi mua bộ đồ bơi mới.
  • 寒いから上着を着なさい。Lạnh đấy, mặc áo khoác vào.

Chữ Hán trong từ

着
KHÁN On: チャク、ジャク Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける don; arrive; wear; counter for suits of clothing 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗