着
ちゃく
TRƯỚC
着 (ちゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đến, đến nơi (chuyến ... đến ...); bộ, chiếc (đếm quần áo); hạng thứ ... (trong cuộc đua).
Nghĩa tiếng Việt
- đến, đến nơi (chuyến ... đến ...)hậu tố
- bộ, chiếc (đếm quần áo)trợ số từ
- hạng thứ ... (trong cuộc đua)trợ số từ
- nước (đếm nước đi cờ)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- arrival; arriving at ...hậu tốJMdict
- counter for items or suits of clothingtrợ số từJMdict
- nth place (in a race)trợ số từJMdict
- counter for movestrợ số từJMdict
- to arrivechữ HánWiktionary
- to wear (clothing)chữ HánWiktionary
- to adhere, stick to like gluechữ HánWiktionary
- used to count suits of clothing or individual garmentstrợ số từWiktionary
- used to count arrivalstrợ số từWiktionary
- arrival at a locationdanh từWiktionary
- the wearing of clothingdanh từWiktionary
- a kimonodanh từWiktionary
- in the area around Edo, short for 巾着切り (kinchaku kiri, “a cutpurse”)danh từWiktionary
Cách dùng
Hậu tố/trợ số (ちゃく): "đến" 「東京着」 — đến Tokyo; đếm quần áo 「スーツ一着」 — một bộ vest; thứ hạng 「一着」 — về nhất. Đối lập 発 (khởi hành).
Ví dụ
-
十時東京着の新幹線に乗る。
Tôi đi tàu Shinkansen đến Tokyo lúc 10 giờ.
-
マラソンで一着になった。
Tôi về nhất cuộc marathon.
Cách đọc khác của 「着」
着
ぎ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRƯỚC
Nghĩa tiếng Việt
-
hậu tố quần áo, bộ đồ, đồng phục
Nghĩa tiếng Anh
-
hậu tố clothes; outfit; uniform
JMdict
-
hậu tố clothes, outfit, uniform
Wiktionary
Cách dùng
"Bộ quần áo" (ぎ, hậu tố): 「上着」 — áo khoác; 「下着」 — đồ lót; 「水着」 — đồ bơi; 「普段着」 — đồ mặc thường ngày. Đếm bộ đồ dùng 〜着 (ちゃく).
Từ gần nghĩa:
服衣類
Ví dụ
- 新しい水着を買った。Tôi mua bộ đồ bơi mới.
- 寒いから上着を着なさい。Lạnh đấy, mặc áo khoác vào.
Chữ Hán trong từ
着
KHÁN
On: チャク、ジャク
Kun: き.る、き.せる、つ.く、つ.ける
don; arrive; wear; counter for suits of clothing
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗