TanroDictionary Sổ từ

節 せつ

TIẾT

Nhật Thông dụng
0

節 (せつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dịp, khi, lúc; đoạn, khổ (văn, thơ, nhạc); mệnh đề.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịp, khi, lúcdanh từ
  2. đoạn, khổ (văn, thơ, nhạc)danh từ
  3. mệnh đềdanh từ
  4. tiết, mùa (tiết khí)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. occasion; timedanh từJMdict
  2. section (of a literary work or piece of music); passage; paragraph; verse; stanzadanh từJMdict
  3. clausedanh từJMdict
  4. season; termdanh từJMdict
  5. one's principles; integritydanh từJMdict
  6. node (of a plant stem)danh từJMdict
  7. section (taxonomic rank)danh từJMdict
  8. knot (nautical mile per hour)danh từJMdict
  9. nodechữ HánWiktionary
  10. joint, sectionchữ HánWiktionary
  11. seasonchữ HánWiktionary
  12. verse (part of a song), stanza (part of a poem)chữ HánWiktionary
  13. occasion, time (when something happened)danh từWiktionary
  14. principles; fidelitydanh từWiktionary
  15. paragraph, stanza, clausedanh từWiktionary

Cách dùng

"Dịp, khi" (trang trọng, đọc せつ): 「その節はお世話になりました」 — dạo đó đã được anh giúp đỡ. Cũng là "đoạn, khổ; mệnh đề": 「第三節」 — tiết thứ ba. Từ ghép: 「季節」 — mùa, 「節約」 — tiết kiệm.

Ví dụ

  1. その節は大変お世話になりました。

    Dạo đó tôi đã được anh chị giúp đỡ rất nhiều.

  2. 教科書の第二章第三節を読んでください。

    Hãy đọc tiết 3 chương 2 trong sách giáo khoa.

  3. その節は申し訳ございませんでした。

    I'm very sorry for what happened at that time.

Cách đọc khác của 「節」

節

ふし

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ khớp, đốt ngón tay
  2. danh từ giai điệu, điệu nhạc
  3. danh từ đốt (thân cây), mắt (gỗ)
  4. danh từ điểm (đáng chú ý)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ joint; knuckle JMdict
  2. danh từ tune; melody JMdict
  3. danh từ node (of a plant stem); joint; knot (in wood); knob JMdict
  4. danh từ (notable) point; part JMdict
  5. danh từ node JMdict
  6. danh từ a knuckle, a joint Wiktionary
  7. danh từ melody Wiktionary
  8. danh từ point Wiktionary
  9. danh từ section Wiktionary

Cách dùng

"Đốt, khớp; giai điệu" (đọc ふし): 「竹の節」 — đốt tre; 「指の節」 — khớp ngón tay; 「節をつけて歌う」 — hát theo giai điệu. 「〜節がある」 — có điểm (đáng ngờ...) như: 「怪しい節がある」.

Từ gần nghĩa: 関節メロディー

Ví dụ

  • 竹は節ごとに切って使う。Tre được cắt theo từng đốt để dùng.
  • 彼の話にはどこか怪しい節がある。Câu chuyện của anh ta có chỗ đáng ngờ.
  • A に節をつけるset A to tune

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

節

ノット

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ hải lý/giờ, nút (knot)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ knot (nautical mile per hour) JMdict

Cách dùng

"Hải lý/giờ" (ノット, viết 節): đơn vị tốc độ tàu: 「三十節」 — 30 hải lý/giờ. Hiện nay thường viết ノット.

Từ gần nghĩa: ノット

Ví dụ

  • 船は二十節で進んだ。Tàu chạy với tốc độ 20 hải lý/giờ.
  • 最大速力は三十ノットだ。Tốc độ tối đa là 30 hải lý/giờ.

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

節

ぶし

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố cách nói đặc trưng

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố characteristic way of speaking JMdict

Cách dùng

"Giọng điệu đặc trưng" (ぶし, hậu tố): 「〜節」 — kiểu nói/giọng của ai: 「田中節」 — giọng điệu kiểu Tanaka; 「演歌節」. Cũng là làn điệu dân ca 「〜節」 (「ソーラン節」).

Từ gần nghĩa: 口調調子

Ví dụ

  • 社長の得意の自慢節が始まった。Bài ca khoe khoang quen thuộc của giám đốc lại bắt đầu.
  • 盆踊りでソーラン節を踊った。Múa điệu Soran trong lễ Bon.

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

節

よ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) khoảng giữa hai đốt (tre...)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ space between two nodes (on bamboo, etc.) JMdict

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

節

せち

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (hiếm) mùa, thời tiết trong năm
  2. danh từ (hiếm) lễ hội theo mùa
  3. danh từ (hiếm) (viết tắt) tiệc theo mùa

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ season; time of the year JMdict
  2. danh từ seasonal festival JMdict
  3. danh từ seasonal banquet; seasonal feast JMdict

Chữ Hán trong từ

節
TIẾT, TIỆT On: セツ、セチ Kun: ふし、-ぶし、のっと node; season; period; occasion; verse; clause; stanza; honor; joint; knuckle; knob; knot; tune; melody 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗