節 (せつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: dịp, khi, lúc; đoạn, khổ (văn, thơ, nhạc); mệnh đề.
Nghĩa tiếng Việt
dịp, khi, lúcdanh từ
đoạn, khổ (văn, thơ, nhạc)danh từ
mệnh đềdanh từ
tiết, mùa (tiết khí)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
occasion; timedanh từJMdict
section (of a literary work or piece of music); passage; paragraph; verse; stanzadanh từJMdict
clausedanh từJMdict
season; termdanh từJMdict
one's principles; integritydanh từJMdict
node (of a plant stem)danh từJMdict
section (taxonomic rank)danh từJMdict
knot (nautical mile per hour)danh từJMdict
nodechữ HánWiktionary
joint, sectionchữ HánWiktionary
seasonchữ HánWiktionary
verse (part of a song), stanza (part of a poem)chữ HánWiktionary
occasion, time (when something happened)danh từWiktionary
principles; fidelitydanh từWiktionary
paragraph, stanza, clausedanh từWiktionary
Cách dùng
"Dịp, khi" (trang trọng, đọc せつ): 「その節はお世話になりました」 — dạo đó đã được anh giúp đỡ. Cũng là "đoạn, khổ; mệnh đề": 「第三節」 — tiết thứ ba. Từ ghép: 「季節」 — mùa, 「節約」 — tiết kiệm.
Ví dụ
その節は大変お世話になりました。
Dạo đó tôi đã được anh chị giúp đỡ rất nhiều.
教科書の第二章第三節を読んでください。
Hãy đọc tiết 3 chương 2 trong sách giáo khoa.
その節は申し訳ございませんでした。
I'm very sorry for what happened at that time.
Cách đọc khác của 「節」
節
ふし
NhậtThông dụngHán Việt: TIẾT
Nghĩa tiếng Việt
danh từkhớp, đốt ngón tay
danh từgiai điệu, điệu nhạc
danh từđốt (thân cây), mắt (gỗ)
danh từđiểm (đáng chú ý)
Nghĩa tiếng Anh
danh từjoint; knuckleJMdict
danh từtune; melodyJMdict
danh từnode (of a plant stem); joint; knot (in wood); knobJMdict
danh từ(notable) point; partJMdict
danh từnodeJMdict
danh từa knuckle, a jointWiktionary
danh từmelodyWiktionary
danh từpointWiktionary
danh từsectionWiktionary
Cách dùng
"Đốt, khớp; giai điệu" (đọc ふし): 「竹の節」 — đốt tre; 「指の節」 — khớp ngón tay; 「節をつけて歌う」 — hát theo giai điệu. 「〜節がある」 — có điểm (đáng ngờ...) như: 「怪しい節がある」.