Kết quả cho “放 ”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
set free chữ Hán
release chữ Hán
fire chữ Hán
shoot chữ Hán
VI
ném, quăng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
bỏ mặc, bỏ dở động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to throw; to fling; to hurl; to toss động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to neglect; to abandon; to leave alone; to give up on; to leave undone; to leave unfinished động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
được thả ra, thoát ra động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to get free (from); to be freed; to be released động từ nhóm 2 · ngoại động từ
leave, get free động từ
VI
tính phóng xạ danh từ
(khẩu ngữ) phóng xạ danh từ
(khẩu ngữ) chất phóng xạ danh từ
EN
radioactivity danh từ
radiation danh từ
VI
thả, buông, giải phóng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
thả (cà tím, khoai...) vào nước, nước dùng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to release; to let go; to free; to set free; to let loose; to turn loose động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to add (pieces of eggplant, potato, etc.) to water, broth, etc. động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
bắn (súng, tên, câu hỏi), đánh (bóng), đánh rắm động từ nhóm 1 · ngoại động từ
thả, giải phóng động từ nhóm 1 · ngoại động từ
phát ra (ánh sáng), tỏa (mùi) động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to fire (gun, arrow, questions, etc.); to shoot; to hit (e.g. baseball); to break wind động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to set free; to release; to let loose động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
sự không can thiệp, để mặc, thả lỏng danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
noninterference; leaving something to take its own course; giving someone a free hand with something danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
giving free rein danh từ
VI
sự phóng hoả danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
arson; setting fire danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
arson, setting fire to something danh từ
VI
sự từ bỏ, khước từ danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
abandonment; renouncement; renunciation; resignation; abdication; surrender; relinquishing; waiving; giving up danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự phát sóng; chương trình; thông báo (qua loa) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
broadcasting; broadcast; program; announcement danh từ · động từ する · ngoại động từ
broadcast (a radio or TV transmission on air) danh từ
放題
ほうだい
Nhật
Thông dụng PHÓNG ĐỀ
VI
tha hồ, thỏa thích, để mặc không kiểm soát hậu tố
EN
(doing) as one pleases; to one's heart's content; letting (something) go unchecked; leaving uncontrolled; leaving (something) to take its own course hậu tố
as much as one would like; all you can... hậu tố
VI
sự bỏ mặc, để nguyên, bỏ bê danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
leaving as is; leaving alone; leaving unattended; neglecting; abandoning danh từ · động từ する · ngoại động từ
leaving as-is, a neglect danh từ
VI
sau giờ học danh từ · trạng từ
EN
after school (at the end of the day) danh từ · trạng từ
after school danh từ
VI
có tính phóng xạ danh từ
EN
radioactive danh từ
radioactivity danh từ
VI
tia phóng xạ, bức xạ danh từ
VI
sự phát sóng (truyền hình) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
televising; broadcasting; airing danh từ · động từ する · ngoại động từ
televising, broadcast of television danh từ
放射
ほうしゃ
Nhật
Thông dụng PHÓNG XẠ
VI
sự bức xạ, phát xạ danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
radiation; emission danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự phóng ra, thải ra danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự đẩy ra (hàng, cầu thủ) danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
emission; release; radiation; discharge; gush danh từ · động từ する · ngoại động từ
release (of goods, a player from a team, etc.) danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự xả nước (sông, đập), thoát nước danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự phun nước, xịt nước danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
discharge of water (from a river, dam, etc.); drainage danh từ · động từ する · ngoại động từ
spraying water (on); hosing danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự xả nước (đập) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự thả cá (xuống sông, ao) danh từ · động từ する · ngoại động từ
(cổ) sự lưu đày danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
discharge (e.g. of water from a dam) danh từ · động từ する · ngoại động từ
release of fish (into a river, pond, etc.); stocking with fish (a river, etc.) danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự lang thang, phiêu bạt danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
wandering; roaming; drifting danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
acting as one's please tính từ い
VI
sự trục xuất, đuổi, sa thải danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
expulsion; ousting; ejection; dismissal; banishment danh từ · động từ する · ngoại động từ
exile; banishment danh từ
VI
chăn thả tự do danh từ
thả rông (chó), để (trẻ) tự do danh từ
EN
free-range rearing; letting (animals) roam freely; pasturing; grazing danh từ
letting (a dog) run loose; letting (a child) run free danh từ
放送劇
ほうそうげき
Nhật
PHÓNG TỐNG KỊCH
VI
kịch truyền thanh danh từ
VI
lời nói bừa, phát ngôn bừa bãi danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
careless remark danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự lơ đễnh, thẫn thờ, ngơ ngẩn danh từ · động từ する · ngoại động từ
(cũ) sự yên tâm, hết lo danh từ · động từ する · ngoại động từ
(cổ) đánh mất đạo đức danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
absentmindedness; preoccupation; being in a daze danh từ · động từ する · ngoại động từ
setting one's mind at ease; ceasing to worry; relief danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự tỏa nhiệt, tản nhiệt danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
radiant heat; heat radiation; heat dissipation; thermolysis danh từ · động từ する · ngoại động từ
heat release danh từ
VI
sự xả điện (pin) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự phóng điện danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
discharging (electrically; e.g. of a battery) danh từ · động từ する · ngoại động từ
electrical discharge; discharge danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự chăn thả danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
pasturage; grazing danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự phóng thích, tha bổng danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
release (from custody); discharge; liberation; setting free; letting go; letting off; acquittal danh từ · động từ する · ngoại động từ
release; acquittal danh từ