Kết quả cho “調”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- giọng (âm nhạc)danh từ · hậu tố
- điệu thức (nhã nhạc)danh từ · hậu tố
- nhịp, tiết tấuhậu tố
EN
- keydanh từ · hậu tố
- mode (in gagaku)danh từ · hậu tố
EN
- a male given nametên riêng
調査
ちょうさ
Nhật
Thông dụng ĐIỀU TRA
VI
- sự điều tra, khảo sátdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- investigation; examination; inquiry; enquiry; surveydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- investigation, examination, inspection, inquiry, enquiry, surveydanh từ
VI
- kiểm tra, tra cứu, điều tra, tìm hiểuđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to examine; to look up; to investigate; to check up; to sense; to study; to inquire; to searchđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to investigate, to look up, to look into, to study, to examine, to check up on, to look overđộng từ
EN
- seasoning; flavoring; flavouring; condimentdanh từ
- seasoning, flavoring materialdanh từ
VI
- sự điều tra, kiểm tradanh từ · hậu tố
- giai điệu, âm điệudanh từ · hậu tố
EN
- investigation; inspection; examinationdanh từ · hậu tố
- tune; note; melodydanh từ · hậu tố
調印
ちょういん
Nhật
Thông dụng ĐIỀU ẤN
VI
- sự ký kết (hiệp định)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- signature; signing; sealingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
調子
ちょうし
Nhật
Thông dụng ĐIỀU TỬ
VI
- giai điệu, cao độ, nhịpdanh từ
- giọng điệu, cách thứcdanh từ
- tình trạng, thể trạngdanh từ
EN
- tune; tone; key; pitch; time; rhythmdanh từ
- vein; mood; way; manner; style; knackdanh từ
VI
- sự điều chỉnh, điều phốidanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- adjustment; regulation; coordination; reconciliation; tuning; fixing; tailoringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự điều tiết, điều chỉnh, kiểm soátdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- regulation; adjustment; controldanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- sự hoà giải, can thiệpdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- hoà giải (tại toà dân sự, gia đình)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- hoà giải tranh chấp lao độngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- mediation; arbitration; interventiondanh từ · động từ する · ngoại động từ
- conciliation (e.g. in civil or family court, leading to a settlement based on mutual concessions)danh từ · động từ する · ngoại động từ
調理
ちょうり
Nhật
Thông dụng ĐIỀU LÝ
VI
- sự nấu nướng, chế biến món ăndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- cooking; food preparationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
調和
ちょうわ
Nhật
Thông dụng ĐIỀU HOÀ
VI
- sự hài hoàdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
- harmony; accord; reconciliation; agreementdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- harmonization, harmonydanh từ
VI
- sự huấn luyện (thú vật)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- training (animals); breaking (animals)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- training of animalsdanh từ
調達
ちょうたつ
Nhật
Thông dụng ĐIỀU ĐẠT
VI
- sự cung ứng, mua sắm, huy động (vốn)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- supply; provision; raising; procurementdanh từ · động từ する · ngoại động từ
調書
ちょうしょ
Nhật
Thông dụng ĐIỀU THƯ
VI
- biên bản (điều tra, thẩm vấn), hồ sơdanh từ
EN
- protocol; written evidence; record (investigation, interrogation, etc.); preliminary memo; charge sheetdanh từ
- record of investigationdanh từ
VI
- sự pha trộn, phối chế, bào chế (thuốc)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- mixing; blending (e.g. spices); compounding (e.g. a medicine); making up; dispensing (a prescription); preparationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- mixing, blendingdanh từ
調律師
ちょうりつし
Nhật
ĐIỀU LUẬT SƯ
VI
- thợ lên dây đàn pianodanh từ
VI
- đầu bếp có chứng chỉdanh từ
EN
- licensed chef; qualified cookdanh từ
- professional cook, chef, especially a licensed chefdanh từ
VI
- đồ đạc trong nhà, đồ dùng, nội thấtdanh từ
- (cổ) cung têndanh từ
EN
- household items; furniture; furnishings; fixtures; suppliesdanh từ
- bow and arrowdanh từ
VI
- bào chế thuốc theo đơn, pha chế thuốcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- making up a prescription; dispensing a prescription; preparing a medicinedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- compoundingdanh từ
VI
- sự lên dây (nhạc cụ), luật điều âmdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- tuning (an instrument); temperamentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- tuning a musical instrumentdanh từ
VI
- sự nêm gia vịdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- seasoning; flavoring; flavouringdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- adding seasoningdanh từ
VI
- sự chế tạo (theo đơn), pha chếdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- making (to order); preparation; manufacturedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- local assemblydanh từ
VI
- một thành phố của Tokyo prefecture, Nhật Bảntên riêng
- Tên họtên riêng
EN
- a city in Tokyo prefecture, Japantên riêng
- a surnametên riêng
EN
- supply, procuređộng từ
EN
- to furnish, to supply, to decorateđộng từ
EN
- cook, prepare foodđộng từ
EN
- to investigate, to examine, to inspect, to inquire, to surveyđộng từ
EN
- perfume blending; fragrance mixingdanh từ · động từ する · ngoại động từ