Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “P”
9.408 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 3/63
- play /pleɪ/ Sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa.
- player /ˈpleɪə(r)/ Cầu thủ, đấu thủ.
- playground /ˈpleɪɡraʊnd/ Sân chơi, sân thể thao.
- playhouse /ˈpleɪhɑʊs/ Nhà hát, rạp hát.
- playwright /ˈpleɪraɪt/ Nhà soạn kịch, nhà soạn tuồng hát.
- plaza /ˈplɑːzə/ Quảng trường; nơi họp chợ.
- plea /pliː/ Lời tự bào chữa, lời tự biện hộ; sự cãi, sự biện hộ.
- plead /pliːd/ Bào chữa, biện hộ, cãi.
- pleading /ˈpliːdɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của plead.
- pleasant /ˈpleznt/ Vui vẻ, dễ thương.
- pleasantly /ˈplɛzəntli/ Vui vẻ, dễ thương.
- please /pliːz/ Làm vui lòng, làm hài lòng, làm vừa lòng, làm vừa ý; làm thích, làm v…
- pleased /pliːzd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của please
- pleasure /ˈpleʒə(r)/ Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị, điều vui thú, điều khoái…
- pledge /pledʒ/ Của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố; sự cầm cố, tình trạng bị cầm…
- plentiful /ˈplentɪfl/ Sung túc, phong phú, dồi dào.
- plentifully /ˈplɛntɪfəlli/ Sung túc, phong phú, dồi dào; số lượng lớn.
- plenty /ˈplɛnti/ Sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều.
- pliable /ˈplaɪəbl/ Dễ uốn, dẻo; mềm.
- pliant /ˈplaɪənt/ Dễ uốn, dẻo; mềm.
- ploddingly /ˈplɒdɪŋli/ Đi nặng nề khó nhọc, lê bước đi.
- plot /plɒt/ Mảnh đất nhỏ, miếng đất.
- plough /plaʊ/ Cái cày.
- plow /ˈplɑʊ/ Cái cày.
- pluck /plʌk/ Sự giật, sự kéo, cái giật, cái kéo.
- plug /plʌɡ/ Nút.
- plume /pluːm/ Lông chim, lông vũ.
- plump /plʌmp/ Tròn trĩnh, phúng phính, mẫm.
- plural /ˈplʊərəl/ Ở số nhiều, số nhiều.
- plus /pluː/ cộng: sự đọc của dấu +
- plywood /ˈplaɪwʊd/ Gỗ dán.
- pneumonia /njuːˈməʊniə/ Viêm phổi.
- pocket /ˈpɒkɪt/ Túi.
- pod /pɒd/ Vỏ.
- podium /ˈpəʊdiəm/ Bậc đài vòng.
- poem /ˈpəʊɪm/ Bài thơ.
- poet /ˈpəʊɪt/ Nhà thơ, thi sĩ.
- poetry /ˈpəʊətri/ Thơ; nghệ thuật thơ.
- point /pɔɪnt/ Mũi nhọn mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc; cánh.
- pointed /ˈpɔɪntɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của point
- pointlessness /ˈpɔɪntləsnəs/ Sự cùn; tính chất không nhọn.
- points /pwæt/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của point
- poison /ˈpɔɪzn/ Chất độc, thuốc độc.
- poisoning /ˈpɔɪzənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của poison.
- poisonous /ˈpɔɪzənəs/ Độc, có chất độc.
- poking /ˈpoʊkin/ hiện tại phân từ của poke
- pole /pəʊl/ Cái sào.
- police /pəˈliːs/ Cảnh sát, công an.
- policeman /pəˈliːsmən/ Cảnh sát, công an.
- policing /pəˈliːsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của police.
- policy /ˈpɒləsi/ Chính sách.
- polish /ˈpəʊlɪʃ/ Ba Lan.
- polished /ˈpɒlɪʃt/ Bóng, láng.
- polite /pəˈlaɪt/ Lễ phép, có lễ độ; lịch sự, lịch thiệp.
- politeness /pəˈlaɪtnəs/ Sự lễ phép, sự lễ độ; sự lịch sự, sự lịch thiệp.
- politician /ˌpɒləˈtɪʃn/ Nhà chính trị, chính khách.
- politics /ˈpɑləˌtɪks/ Chính trị.
- poll /pəʊl/ Sự bầu cử; nơi bầu cử.
- pollute /pəˈluːt/ Làm ô uế, làm mất thiêng liêng.
- pollution /pəˈluːʃn/ Sự làm ô uế, sự ô nhiễm, sự làm mất thiêng liêng.
- polygonal /pəˈlɪɡənl/ Nhiều cạnh, đa giác.
- pompano /ˈpɑːmpəˌnoʊ/ Cá nục.
- pompous /ˈpɒmpəs/ Hoa lệ, tráng lệ; phô trương long trọng.
- pond /pɒnd/ Ao.
- ponder /ˈpɒndə(r)/ + on, upon, over) suy nghĩ
- pool /puːl/ Vũng.
- poor /pɔː(r)/ nghèo, bần cùng
- pop /pɒp/ Buổi hoà nhạc bình dân.
- popping /ˈpɑpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của pop.
- populace /ˈpɒpjələs/ Dân chúng, quần chúng.
- popular /ˈpɒpjələ(r)/ Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, thịnh …
- popularity /ˌpɑːpjəˈlærəti/ Tính đại chúng.
- popularization /ˌpɒpjələraɪˈzeɪʃn/ Sự đại chúng hoá.
- popularize /ˈpɑːpjələˌrɑɪz/ Đại chúng hoá.
- population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ Số dân, dân số.
- porcelain /ˈpɔːsəlɪn/ Sứ.
- porch /pɔːtʃ/ Cổng; cổng vòm.
- porgy /ˈpɔrɡi/ Cá mùi.
- pork /pɔːk/ Thịt lợn.
- port /ˈpɔrt/ Cảng.
- portion /ˈpɔːʃn/ Phần, phần chia.
- portrait /ˈpɔːtreɪt/ Chân dung, ảnh.
- portrayal /pɔːˈtreɪəl/ Sự vẽ chân dung; bức chân dung.
- pose /pəʊz/ Tư thế, kiểu.
- posing Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của pose.
- position /pəˈzɪʃn/ Vị trí, chỗ.
- positive /ˈpɒzətɪv/ Xác thực, rõ ràng.
- positively /ˈpɑːzətɪvli/ Xác thực, rõ ràng.
- possess /pəˈzes/ Có, chiếm hữu.
- possessing /pəzˈɛsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của possess.
- possession /pəˈzeʃn/ Quyền sở hữu; sự chiếm hữu.
- possessions /pəˈzɛʃənz/ Số nhiều của possession
- possibility /ˌpɑːsəˈbɪləti/ khả năng; triển vọng
- possible /ˈpɒsəbl/ Có thể, có thể được, có thể làm được, có thể xảy ra.
- possibly /ˈpɒsɪbli/ Có lẽ, có thể.
- post /pəʊst/ Cột trụ.
- postcard /ˈpəʊstkɑːd/ Bưu thiếp.
- poster /ˈpəʊstə(r)/ Áp phích; quảng cáo.
- posting /ˈpəʊstɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của post.
- postmark /ˈpəʊstmɑːk/ Dấu bưu điện.
- postpone /pəˈspəʊn/ Hoãn lại.
- postponement /pəˈspəʊnmənt/ Sự hoãn.
- postponing /pəʊstpˈəʊnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của postpone.
- postscript /ˈpəʊstskrɪpt/ Tái bút.
- posture /ˈpɒstʃə(r)/ Tư thế; dáng điệu, dáng bộ.
- pot /pɒt/ Ấm, bình, lọ, chậu, hũ, vại, ca; ấm, bình, lọ, chậu, hũ, ca.
-
potato /pəˈteɪtəʊ/ Khoai tây.
- potency /ˈpəʊtnsi/ Lực lượng; quyền thế, sự hùng mạnh.
- potent /ˈpəʊtnt/ Có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh.
- potential /pəˈtenʃl/ Tiềm tàng.
- potentiality /pəˌtɛn(t)ʃiˈæləti/ Tiềm lực, khả năng.
- pottery /ˈpɒtəri/ Đồ gốm.
- pouch /paʊtʃ/ Túi nhỏ.
- pound /ˈpɑʊnd/ Pao.
- pounding /ˈpaʊndɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của pound.
- pour /pɔː(r)/ Rót, đổ, giội, trút.
- pout /paʊt/ Cá nheo.
- poverty /ˈpɑːvɜːti/ nghèo đói
- pow /paʊ/ viết tắt của prisoner of war.
- powder /ˈpaʊdə(r)/ Bột; bụi.
- power /ˈpaʊə(r)/ Khả năng, tài năng, năng lực.
- powerful /ˈpaʊəfl/ Hùng mạnh, hùng cường, mạnh mẽ.
- powerlessness /ˈpaʊələsnəs/ Sự không có quyền hành, tình trạng không có quyền hành; sự không có s…
- practicable /ˈpræktɪkəbl/ Làm được, thực hiện được, thực hành được.
- practical /ˈpræktɪkl/ Thực hành.
- practically /ˈpræktɪkəli/ Về mặt thực hành.
- practice /ˈpræktɪs/ Thực hành, thực tiễn.
- practising /prˈæktɪsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của practise.
- pragmatic /præɡˈmætɪk/ Thực dụng.
- prairie /ˈpreəri/ Cánh đồng, đồng cỏ, thảo nguyên.
- praise /ˈpreɪz/ Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời …
- praiseworthy Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng ca tụng, đáng tán tụng, đáng tán d…
- prance /prɑːns/ Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên.
- prank /præŋk/ trò chơi ác, trò chơi khăm, trò đùa nhả.
- pray /preɪ/ Cầu, cầu nguyện.
- prayer /preə(r)/ Kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện.
- preach /priːtʃ/ Sự thuyết, sự thuyết giáo.
- preamble /priˈæmbl/ Lời nói đầu, lời mở đầu, lời tựa.
- precarious /prɪˈkeəriəs/ Tạm, tạm thời, nhất thời, không ổn định.
- precaution /prɪˈkɔːʃn/ Biện pháp phòng ngừa.
- precedence /ˈpresɪdəns/ Quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước.
- precedent /ˈpresɪdənt/ Tiền lệ, lệ trước.
- precept /ˈpriːsept/ Châm ngôn.
- precincts Số nhiều của precinct
- precious /ˈpreʃəs/ Quý, quý giá, quý báu.
- precipice /ˈpresəpɪs/ Vách đứng.
- precipitate /prɪˈsɪpɪteɪt/ Chất kết tủa, chất lắng.
- precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/ Sự vội vàng, sự vội vã cuống cuồng.
- precipitous /prɪˈsɪpɪtəs/ Vách đứng, như vách đứng; dốc đứng, dốc ngược.
- precise /prɪˈsaɪs/ Đúng, chính xác.