Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “P”
9.408 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 4/63
- precisely /prɪˈsaɪsli/ Đúng, chính xác.
- precocity /prɪˈkɒsəti/ Tính sớm, sự sớm ra hoa, sự sớm kết quả; sự sớm biết, sự sớm phát tri…
- preconception /ˌpriːkənˈsepʃn/ Nhận thức trước, điều tưởng tượng trước, ý định trước.
- predecessor /ˈpriːdɪsesə(r)/ Người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước.
- predestination /ˌpriːdestɪˈneɪʃn/ Sự tiền định, sự định trước số phận, sự định trước vận mệnh.
- prediction /prɪˈdɪkʃn/ Sự nói trước; sự đoán trước, sự dự đoán.
- predisposition /ˌpriːdɪspəˈzɪʃn/ Tình trạng dễ thiên về, khuynh hướng thiên về.
- predominance /prɪˈdɒmɪnəns/ Ưu thế, thế trội.
- preface /ˈprefəs/ Lời tựa, lời nói đầu; lời mở đầu.
- prefectural /ˈpriˌfɛktʃɜːəl/ Xem prefecture
- prefecture /ˈpriːfektʃə(r)/ Quận.
- prefer /prɪˈfɜː(r)/ thích hơn, ưa hơn
- preferable /ˈprefrəbl/ Đáng thích hơn, đáng ưa hơn.
- preferably /ˈprefrəbli/ Hơn, thích hơn, ưa hơn.
- preference /ˈprefrəns/ Sự thích hơn, sự ưa hơn.
- preferred /prɪˈfɜːd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của prefer
- pregnancy /ˈpreɡnənsi/ Sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa.
- prejudgment /priˈdʒədʒmənt/ Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.
- prejudice /ˈpredʒudɪs/ Định kiến, thành kiến, thiên kiến.
- premier /ˈpremiə(r)/ Thủ tướng.
- premises /ˈpremɪsɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của premise
- premium /ˈpriːmiəm/ Phần thưởng.
- premonition /ˌpriːməˈnɪʃn/ Sự báo trước; sự cảm thấy trước.
- preparation /ˌprepəˈreɪʃn/ Sự soạn, sự sửa soạn, sự chuẩn bị, sự dự bị.
- preparations /pɹɛpəˈɹeɪʃənz/ Số nhiều của preparation
- prepare /prəˈpɛ(ə)r/ Sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị.
- preparedness /prɪˈpeərɪdnəs/ Sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sàng.
- prepayment /ˌpriːˈpeɪmənt/ Sự trả trước.
- preponderance /prɪˈpɒndərəns/ Thế nặng hơn.
- preposterous /prɪˈpɒstərəs/ Trái với lẽ thường, trái thói, phi lý, vô nghĩa lý.
- prerequisite /ˌpriˈrɛkwəzət/ Cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết.
- presbyopia /ˌprezbiˈəʊpiə/ Chứng lão thị.
- preschool /ˈpriːskuːl/ Trước tuổi đi học, trước tuổi đến trường.
- prescription /prɪˈskrɪpʃn/ Sự ra lệnh, sự truyền lệnh, sự sai khiến.
- presence /ˈprezns/ Sự có mặt.
- present /ˈpreznt/ Có mặt, hiện diện.
- presentation /ˌpreznˈteɪʃn/ Sự bày ra, sự phô ra; sự trình ra.
- presenter /prɪˈzentə(r)/ Người dẫn chương trình, xướng ngôn viên.
- presentiment /prɪˈzentɪmənt/ Linh cảm.
- presenting /prɪzˈɛntɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của present.
- preservation /ˌprezəˈveɪʃn/ Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.
- preserve /prɪˈzɜːv/ Mứt.
- president /ˈprezɪdənt/ Chủ tịch.
- press /pres/ Sự ép, sự nén, sự bóp, sự ấn.
- pressing /ˈpresɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của press.
- pressure /ˈpreʃə(r)/ Sức ép, áp lực &), áp suất.
- prestige /preˈstiːʒ/ Uy tín; thanh thế.
- presume /prɪˈzjuːm/ Cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng.
- presumption /prɪˈzʌmpʃn/ Tính tự phụ, tính quá tự tin.
- presumptuous /prɪˈzʌmptʃuəs/ Tự phụ, quá tự tin.
- presupposition /ˌpriːsʌpəˈzɪʃn/ Sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước.
- pretense /ˈpriːtɛns/ Sự làm ra vẻ, sự giả vờ, sự giả đò, sự giả bộ.
- pretentious /prɪˈtenʃəs/ Tự phụ, kiêu căng, khoe khoang, giả tạo.
- pretext /ˈpriːtekst/ Cớ; lý do, cớ thoái thác, lý do không thành thật.
- pretty /ˈprɪti/ Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp.
- prevail /prɪˈveɪl/ + against, over) thắng thế, chiếm ưu thế.
- prevent /prɪˈvent/ Ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa.
- prevention /prɪˈvenʃn/ Sự ngăn cản, sự ngăn trở, sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa.
- previous /ˈpriːviəs/ Trước.
- previously /ˈpriviəsli/ Trước, trước đây.
- price /praɪs/ Giá cả, cái phải trả để đổi lại một thứ gì đó.
- priceless /ˈpraɪsləs/ Vô giá; không định giá được.
- prick /prɪk/ Sự châm, sự chích, sự chọc; vết châm, vết chích, vết chọc.
- prickle /ˈprɪkl/ Gai.
- pride /praɪd/ Sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; niềm kiêu hãnh, niềm hãnh diện, tính tự c…
- priest /priːst/ Thầy tu, thầy tế, linh mục.
- primarily /praɪˈmerəli/ Primarily means mostly.
- primitive /ˈprɪmətɪv/ Nguyên thuỷ, ban sơ.
-
prince /prɪns/ Hoàng tử; hoàng thân; ông hoàng.
-
princess /ˌprɪnˈses/ Bà chúa; bà hoàng; công chúa, quận chúa.
- principal /ˈprɪnsəpl/ Chính, chủ yếu.
- principle /ˈprɪnsəpl/ Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản.
- print /prɪnt/ Chữ in.
- printing /ˈprɪntɪŋ/ Sự in.
- priority /praɪˈɒrəti/ sự ưu tiên; điều ưu tiên hàng đầu
- prison /ˈprɪzn/ Nhà tù, nhà lao, nhà giam.
- prisoner /ˈprɪznə(r)/ Người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt.
- privacy /ˈprɪvəsi/ Sự riêng tư.
- private /ˈpraɪvət/ Tư, riêng, riêng tư, cá nhân.
- privation /praɪˈveɪʃn/ Tình trạng thiếu, tình trạng không có.
- privilege /ˈprɪvəlɪdʒ/ Đặc quyền, đặc ân.
- prize /praɪz/ Giải thưởng, phần thưởng.
- proactive /ˌprəʊˈæktɪv/ Tiên phong thực hiện.
- probability /ˌprɑːbəˈbɪləti/ Sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự c…
- probably /ˈprɑːbəbli/ có lẽ
- probation /prəˈbeɪʃn/ Sự thử thách, sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự.
- problem /ˈprɒbləm/ vấn đề; khó khăn
- procedure /prəˈsiːdʒə(r)/ Thủ tục.
- proceedings /prəˈsiːdɪŋz/ Vụ kiện.
- proceeds /ˈprəʊsiːdz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của proceed
- process /ˈprəʊses/ Quá trình, sự tiến triển.
- processing /ˈprɑsɛsɪŋ/ Sự chế biến, sự gia công.
- procession /prəˈseʃn/ Đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành.
- proclamation /ˌprɒkləˈmeɪʃn/ Sự công bố, sự tuyên bố.
- procrastination /prəʊˌkræstɪˈneɪʃn/ Sự trì hoãn; sự chần chừ.
- procure /prəˈkjʊə(r)/ Kiếm, thu được, mua được.
- procurement /prəˈkjʊəmənt/ Sự kiếm được, sự thu được, sự mua được.
- prodigy /ˈprɒdədʒi/ Người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường.
- produce /prəˈdjuːs/ Sản lượng.
- producer /prəˈdjuːsə(r)/ Người sản xuất.
- product /ˈprɒdəkt/ Sản vật, sản phẩm, vật phẩm.
- production /prəˈdʌkʃn/ Sự đưa ra, sự trình bày.
- profession /prəˈfeʃn/ Nghề, nghề nghiệp.
- professional /prəˈfeʃənl/ nghề, nghề nghiệp.
- professions Số nhiều của profession
- professor /prəˈfesə(r)/ Giáo sư.
- proficiency /prəˈfɪʃnsi/ Sự tài giỏi, sự thành thạo.
- proficient /prəˈfɪʃnt/ Tài giỏi, giỏi giang, thành thạo.
- profile /ˈprəʊfaɪl/ Nét mặt nhìn nghiêng; mặt nghiêng.
- profit /ˈprɒfɪt/ Lợi, lợi ích, bổ ích.
- profitable /ˈprɒfɪtəbl/ Có lợi, có ích.
- profundity /prəˈfəndəti/ Sự sâu, bề dâu.
- profusely /prəˈfjuːsli/ Có nhiều, dồi dào, vô khối.
- progeny /ˈprɒdʒəni/ Con cái, con cháu, dòng dõi.
- prognostication /prɒɡˌnɒstɪˈkeɪʃn/ Sự báo trước, sự đoán trước, sự nói trước.
- program /ˈprəʊɡræm/ Chương trình.
- programme /ˈprəʊɡræm/ Chương trình.
- progress /ˈprəʊɡres/ Sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển.
- progression /prəˈɡreʃn/ Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển.
- prohibit /prəˈhɪbɪt/ Cấm, ngăn cấm, cấm chỉ.
- prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃn/ Sự cấm, sự ngăn cấm, sự cấm chỉ.
- project /ˈprɒdʒekt/ Kế hoạch, đề án, dự án.
- projection /prəˈdʒekʃn/ Sự phóng ra, sự bắn ra.
- proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ Sự nảy nở.
- prolongation /ˌprəʊlɒŋˈɡeɪʃn/ Sự kéo dài; sự nối dài; đoạn nối dài thêm.
- prominent /ˈprɒmɪnənt/ Lồi lên, nhô lên.
- promise /ˈprɒmɪs/ Lời hứa, điều hứa, điều hẹn ước; sự hứa hẹn.
- promising /ˈprɒmɪsɪŋ/ Đầy hứa hẹn, đầy triển vọng.
- promote /prəˈməʊt/ Thăng chức, thăng cấp, đề bạt; cho lên lớp.
- promoter /prəˈməʊtə(r)/ Người sáng lập, người tham gia sáng lập; người đề xướng, người khởi x…
- promotion /prəˈməʊʃn/ Sự thăng chức, sự thăng cấp, sự đề bạt; sự cho lên lớp.
- prompt /prɒmpt/ Xúi giục; thúc giục; thúc đẩy.
- promptly /ˈprɑːmtli/ Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ.
- promulgation /ˌprɒmlˈɡeɪʃn/ Sự công bố, sự ban bố, sự ban hành.
- pronoun /ˈprəʊnaʊn/ Đại từ.
- pronunciation /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ Sự phát âm, sự đọc.
- proof /pruːf/ Chứng, chứng cớ, bằng chứng.
- prop /ˈprɑːp/ , của proposition, mệnh đề.
- propaganda /ˌprɒpəˈɡændə/ Sự tuyên truyền.
- propagate /ˈprɒpəɡeɪt/ Truyền giống, nhân giống; truyền.
- propagation /ˌprɒpəˈɡeɪʃn/ Sự truyền giống, sự nhân giống, sự truyền.
- proper /ˈprɒpə(r)/ Đúng, thích đáng, thích hợp.
- properly /ˈprɑːpɜːli/ Đúng, chính xác.
- property /ˈprɑpərri/ Quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu.
- prophecy /ˈprɒfəsi/ Tài đoán trước, tài tiên tri.
- propitious /prəˈpɪʃəs/ Thuận lợi, thuận tiện.
- proportion /prəˈpɔːʃn/ Sự cân xứng, sự cân đối.
- proposal /prəˈpəʊzl/ Sự đề nghị, sự đề xuất.
- propose /prəˈpəʊz/ Đề nghị, đề xuất, đưa ra.
- proposition /ˌprɒpəˈzɪʃn/ Lời đề nghị, kế hoạch, đề xuất, dự kiến đề ra.