Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “R”
4.747 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/32
- reduce /rɪˈdjuːs/ Giảm, giảm bớt, hạ.
- reduction /rɪˈdʌkʃn/ Sự thu nhỏ, sự giảm bớt.
- redundancy /rɪˈdʌndənsi/ Sự thừa, sự thừa dư.
- reel /riːl/ Guồng.
- reeling /riːlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reel.
- reference /ˈrefrəns/ Sự chuyển đến để xem xét, sự giao cho giải quyết; thẩm quyền giải quy…
- refill /ˌriːˈfɪl/ Cái dự trữ; cái để thay thế.
- refined /rɪˈfaɪnd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của refine
- refinement /rɪˈfaɪnmənt/ Sự lọc; sự tinh chế; sự luyện tinh.
- reflect /rɪˈflekt/ Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
- reflecting /rɪˈflɛktɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reflect.
- reflection /rɪˈflekʃn/ Sự phản chiếu, sự phản xạ, sự dội lại.
- reflexive /rɪˈfleksɪv/ Ngôn phản thân.
- reform /rɪˈfɔːm/ Sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ.
- reformation /ˌrefəˈmeɪʃn/ Sự cải cách, sự cải lương, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ.
- refrain /rɪˈfreɪn/ Đoạn điệp.
- refreshed /rɪfrˈɛʃt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của refresh
- refreshing /rɪˈfreʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của refresh.
- refreshingly /riːˈfreʃɪŋliː/ Làm tỉnh táo, làm khoẻ khoắn.
- refrigerate /rɪˈfrɪdʒəreɪt/ Làm lạnh; ướp lạnh.
- refrigeration /rɪˌfrɪdʒəˈreɪʃn/ Sự làm lạnh; sự ướp lạnh.
- refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtə(r)/ Tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh.
- refugee /ˌrefjuˈdʒiː/ Người lánh nạn, người tị nạn.
- refund /ˈriːfʌnd/ Sự trả lại.
- refusal /rɪˈfjuːzl/ Sự từ chối, sự khước từ, sự cự tuyệt.
- refuse /rɪˈfjuːz/ Đồ thừa, đồ thải, đồ bỏ đi; rác rưởi.
- refutation /ˌrefjuˈteɪʃn/ Sự bác, sự bẻ lại.
- regain /rɪˈɡeɪn/ Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.
- regard /rɪˈɡɑːd/ Cái nhìn.
- regardless /rɪˈɡɑːdləs/ Không kể, không đếm xỉa tới, không chú ý tới; bất chấp.
- regeneration /rɪˌdʒenəˈreɪʃn/ Sự tái sinh.
- region /ˈriːdʒən/ Vùng, miền.
- register /ˈredʒɪstə(r)/ Sổ, sổ sách, sổ bộ, danh sách, cơ sở dữ liệu.
- registration /ˌredʒɪˈstreɪʃn/ Sự đăng ký, sự ghi tên, sự vào sổ.
- registry /ˈredʒɪstri/ Nơi đăng ký; cơ quan đăng ký.
- regret /rɪˈɡret/ Lòng thương tiếc.
- regrettable /rɪˈɡretəbl/ Đáng tiếc, đáng ân hận.
- regular /ˈreɡjələ(r)/ Đều đều, không thay đổi; thường lệ.
- regularity /ˌrɛɡjəˈlærəti/ Tính đều đều, tính đều đặn.
- regularize /ˈrɛɡjələˌrɑɪz/ Làm theo đúng quy tắc, làm theo đúng thể thức.
- regularly /ˈrɛɡjəlɜːli/ Đều đều, đều đặn, thường xuyên.
- regulation /ˌreɡjuˈleɪʃn/ Sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng.
- regulations /ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/ Số nhiều của regulation
- rehabilitation /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ Sự phục hồi.
- reign /reɪn/ Triều đại, triều.
- reimburse /ˌriːɪmˈbɜːs/ Hoàn lại, trả lại.
- reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːsmənt/ Sự hoàn lại, sự trả lại.
- reinforcement /ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ Sự tăng cường, sự củng cố; sự tăng viện.
- reinstatement /ˌriːɪnˈsteɪtmənt/ Sự phục hồi; sự lấy lại.
- reject /rɪˈdʒekt/ Vật bị loại, vật bỏ đi, vật không được chọn.
- rejection /rɪˈdʒekʃn/ Sự không chấp nhận, sự bác bỏ, sự từ chối.
- rejoice /rɪˈdʒɔɪs/ Làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ.
- rejoicing /rɪˈdʒɔɪsin/ Sự vui mừng, sự vui chơi.
- relate /rɪˈleɪt/ Kể lại, thuật lại.
- relation /rɪˈleɪʃn/ Sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại.
- relationship /rɪˈleɪʃnʃɪp/ Mối quan hệ, mối liên hệ.
- relative /ˈrelətɪv/ Có liên quan.
- relatively /ˈrelətɪvli/ tương đối
- relax /rɪˈlæks/ Nới lỏng, lơi ra.
- relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/ Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giãn ra.
- relay /ˈriˌleɪ/ Kíp ngựa.
- release /rɪˈliːs/ Sự giải thoát, sự thoát khỏi.
- releasing /rɪlˈiːsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của release.
- relegation /ˌrelɪˈɡeɪʃn/ Sự loại bỏ, sự bỏ xó, sự bỏ riêng ra.
- relentless /rɪˈlentləs/ Tàn nhẫn, không thương xót.
- relevance /ˈreləvəns/ Sự thích đáng, sự thích hợp; sự xác đáng.
- relevant /ˈreləvənt/ Thích đáng, thích hợp; xác đáng.
- reliable /rɪˈlaɪəbl/ Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực.
- reliably /rɪˈlaɪəbli/ đáng tin cậy
- reliance /rɪˈlaɪəns/ Sự tin cậy, sự tín nhiệm.
- relief /rɪˈliːf/ Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây.
- relieve /rɪˈliːv/ Làm an tâm, làm yên lòng, làm dịu, làm khuây khoả, an ủi.
- religion /rɪˈlɪdʒən/ Tôn giáo, đạo; sự tín ngưỡng, sự tu hành.
- relinquishing /riˈlɪŋkwɪʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của relinquish.
- relish /ˈrelɪʃ/ Đồ gia vị.
- relocate /ˌriːləʊˈkeɪt/ Di chuyển tới; xây dựng lại.
- relocation /ˌriːləʊˈkeɪʃn/ Sự di chuyển tới; sự xây dựng lại.
- reluctance /rɪˈlʌktəns/ Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng.
- reluctant /rɪˈlʌktənt/ Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng.
- remain /rɪˈmeɪn/ Đồ thừa, cái còn lại.
- remainder /rɪˈmeɪndə(r)/ Phần còn lại, chỗ còn lại.
- remaining /rɪˈmeɪnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của remain.
- remains /rɪˈmeɪnz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remain
- remake /ˈriːmeɪk/ Làm lại.
- remark /rɪˈmɑːk/ Sự lưu ý, sự chú ý.
- remarkable /rɪˈmɑːkəbl/ Đáng chú ý.
- remarkably /rɪˈmɑːkəbli/ Đáng chú ý, đáng để ý.
- remarks Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của remark
- remedy /ˈremədi/ Thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy.
- remember /rɪˈmembə(r)/ Nhớ; nhớ lại, ghi nhớ.
- remembrance /rɪˈmembrəns/ Sự nhớ, sự hồi tưởng; trí nhớ, ký ức.
- reminiscence /ˌremɪˈnɪsns/ Sự nhớ lại, sự hồi tưởng.
- reminiscing /rˌɛmɪnˈɪsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reminisce.
- remiss /rɪˈmɪs/ Cẩu thả, tắc trách, chểnh mảng.
- remit /ˈriːmɪt/ Tha, xá.
- remittance /rɪˈmɪtns/ Sự gửi tiền, sự gửi hàng.
- remitting /riːmˈɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của remit.
- remnant /ˈremnənt/ Cái còn lại, vật còn thừa.
- remodelling /rɪmˈɒdəlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của remodel.
- remorse /rɪˈmɔːs/ Sự ăn năn, sự hối hận.
- removal /rɪˈmuːvl/ Việc dời đi, việc di chuyển; sự dọn.
- remove /rɪˈmuːv/ Món ăn tiếp theo.
- remuneration /rɪˌmjuːnəˈreɪʃn/ Sự thưởng, sự trả công, sự đền đáp.
- rendezvous /ˈrɒndɪvuː/ Chỗ hẹn, điểm hẹn, nơi hẹn gặp.
- renewal /rɪˈnjuːəl/ Sự phục hồi, sự khôi phục, sự tái sinh.
- renouncement /rɪˈnɑʊntsmənt/ Sự từ bỏ, sự không thừa nhận.
- renovation /ˌrenəˈveɪʃn/ Sự làm mới lại, sự đổi mới; sự cải tiến; sự sửa chữa lại.
- renown /rɪˈnaʊn/ Danh tiếng, tiếng tăm.
- renowned /rɪˈnaʊnd/ Có tiếng, nổi tiếng, trứ danh.
- rent /rent/ Tô, lợi, tiền thuê.
- rental /ˈrentl/ Tiền cho thuê; lợi tức cho thuê; lợi tức thu tô.
- renunciation /rɪˌnʌnsiˈeɪʃn/ Sự từ bỏ, sự không nhận; giấy từ bỏ.
- reopening /ˌriːˈəʊpənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reopen.
- reorganization /riˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ Sự tổ chức lại, sự cải tổ lại.
- repair /rɪˈpeə(r)/ Sự sửa chữa, sự tu sửa.
- reparation /ˌrepəˈreɪʃn/ Sự sửa chữa, sự tu sửa.
- reparations /rɪpərˈeɪʃənz/ Số nhiều của reparation
- repay /rɪˈpeɪ/ Trả lại, đáp lại, hoàn lại.
- repayment /rɪˈpeɪmənt/ Sự trả lại.
- repeal /rɪˈpiːl/ Sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ.
- repeat /rɪˈpiːt/ Sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại.
- repeatedly /rɪˈpiːtɪdli/ Lặp đi lặp lại nhiều lần.
- repentance /rɪˈpentəns/ Sự ân hận, sự ăn năn, sự hối hận.
- repetition /ˌrepəˈtɪʃn/ Sự nhắc lại, sự lặp lại; điều nhắc lại, điều lặp lại.
- repetitious /ˌrepəˈtɪʃəs/ Có đặc trưng lặp đi lặp lại.
- rephrase /ˌriːˈfreɪz/ Nói lại bằng các từ khác.
- replace /rɪˈpleɪs/ Thay thế.
- replacement /rɪˈpleɪsmənt/ Sự thay thế; vật thay thế, người thay thế.
- replacing /rɪplˈeɪsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của replace.
- replenishment /rɪˈplenɪʃmənt/ Sự làm đầy, sự cung cấp thêm, sự bổ sung.
- reply /rɪˈplɑɪ/ Câu trả lời, lời đáp.
- report /rɪˈpɔrt/ Bản báo cáo; biên bản.
- reporter /rɪˈpɔːtə(r)/ Người báo cáo.
- reporting /rɪˈpɔːtɪŋ/ hiện tại phân từ của report
- repose /rɪˈpəʊz/ Sự nghỉ ngơi, sự nghỉ.
- represent /ˌreprɪˈzent/ Tiêu biểu cho, tượng trưng cho; tương ứng với.
- representation /ˌreprɪzenˈteɪʃn/ Sự tiêu biểu, sự tượng trưng.
- representative /ˌreprɪˈzentətɪv/ Miêu tả, biểu hiện.
- reprimand /ˈreprɪmɑːnd/ Lời khiển trách, lời quở trách.
- reproach /rɪˈprəʊtʃ/ Sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.
- reproduce /ˌriːprəˈdjuːs/ Tái sản xuất.
- reproduction /ˌriːprəˈdʌkʃn/ Sự tái sản xuất.
- reprove /rɪˈpruːv/ Mắng mỏ, quở trách, khiển trách.
- republic /rɪˈpʌblɪk/ Nước cộng hoà; nền cộng hoà.
- repudiation /rɪˌpjuːdiˈeɪʃn/ Sự từ chối, sự cự tuyệt, sự thoái thác, sự không nhận.
- repugnance /rɪˈpʌɡnəns/ Sự ghê tởm; sự ghét, mối ác cảm.
- reputation /ˌrepjuˈteɪʃn/ Tiếng.
- request /rɪˈkwest/ Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị.
- require /rɪˈkwaɪə(r)/ yêu cầu; đòi hỏi
- required /rɪˈkwɑɪərd/ Đòi hỏi, cần tìm.