Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “R”
4.747 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 3/32
- requirement /rɪˈkwaɪəmənt/ yêu cầu; điều kiện cần; nhu cầu
- requisite /ˈrekwɪzɪt/ cần thiết; điều kiện cần
- requisition /ˌrɛkwəˈzɪʃən/ Sự yêu cầu.
- rescission /rɪˈsɪʒn/ Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
- rescue /ˈreskjuː/ Sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy.
- research /rɪˈsɜːtʃ/ Sự nghiên cứu.
- resemblance /rɪˈzembləns/ Sự giống nhau.
- resemble /rɪˈzembl/ Giống với.
- resent /rɪˈzent/ Phẫn uất, oán giận.
- resentment /rɪˈzentmənt/ Sự phẫn uất, sự oán giận.
- reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ Sự hạn chế; điều kiện hạn chế.
- reserve /rɪˈzɜːv/ Sự dự trữ; vật dự trữ.
- reserved /rɪˈzɜːvd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của reserve
- reserving /riˈzɜːrvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reserve.
- reshuffle /ˌriːˈʃʌfl/ Sự trang lại bài.
- reshuffling /rɪʃˈʌflɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reshuffle.
- reside /rɪˈzaɪd/ Ở tại, trú ngụ, cư trú.
- residence /ˈrezɪdəns/ Sự ở, sự cư trú, sự trú ngụ.
- resident /ˈrezɪdənt/ Cư trú, tạm trú, ở chính thức.
- residing /rɪsˈaɪdɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của reside.
- resign /rɪˈzaɪn/ Từ chức, xin thôi.
- resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ Sự từ chức; đơn xin từ chức.
- resist /rɪˈzɪst/ Chất cản màu.
- resistance /rɪˈzɪstəns/ Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- resolutely /ˈrɛzəˌluːtli/ Kiên quyết, cương quyết.
- resolution /ˌrezəˈluːʃn/ Nghị quyết.
- resolve /rɪˈzɒlv/ Quyết tâm, ý kiên quyết.
- resound /rɪˈzaʊnd/ Vang dội.
- resource /rɪˈsɔːs/ Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay xở; chỗ trông mong vào.
- respect /rɪˈspekt/ Sự tôn trọng, sự kính trọng.
- respectable /rɪˈspektəbl/ Đáng trọng; đáng kính.
- respective /rɪˈspektɪv/ Riêng từng người, riêng từng cái; tương ứng.
- respectively /rɪˈspektɪvli/ tương ứng; lần lượt
- respiration /ˌrespəˈreɪʃn/ Sự thở, sự hô hấp.
- respite /ˈrespaɪt/ Sự hoãn.
- resplendent /rɪˈsplendənt/ Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy.
- respond /rɪˈspɒnd/ Phản ứng lại.
- response /rɪˈspɒns/ Sự trả lời.
- responsibility /rɪˌspɑːntsəˈbɪləti/ trách nhiệm
- rest /rest/ Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ.
- restarting /rɪstˈɑːtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của restart.
- restaurant /ˈrestrɒnt/ Quán ăn, tiệm ăn.
- restful /ˈrestfl/ Yên tĩnh; thuận tiện cho sự nghỉ ngơi.
- restitution /ˌrestɪˈtjuːʃn/ Sự hoàn lại, sự trả lại; sự bồi thường, bồi hoàn, hoàn trả, trao trả.
- restless /ˈrestləs/ Không nghỉ, không ngừng.
- restlessly /ˈrɛstləsli/ Không ngừng, không nghỉ.
- restoration /ˌrestəˈreɪʃn/ Sự hoàn lại, sự trả lại.
- restore /rɪˈstɔː(r)/ Hoàn lại, trả lại.
- restrain /rɪˈstreɪn/ Ngăn trở; cản trở, ngăn giữ.
- restraint /rɪˈstreɪnt/ Sự ngăn giữ, sự kiềm chế.
- restrict /rɪˈstrɪkt/ Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.
- restriction /rɪˈstrɪkʃn/ Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp.
- restructuring /ˌriˈstrəktʃɜːin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của restructure.
- result /rɪˈzʌlt/ Kết quả.
- results Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của result
- resume /rɪˈzjuːm/ Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
- resumption /rɪˈzʌmpʃn/ Sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại.
- resuscitation /rɪˌsʌsɪˈteɪʃn/ Sự làm sống lại, sự làm tỉnh lại; sự sống lại.
- retail /ˈriːteɪl/ Sự bán lẻ.
- retain /rɪˈteɪn/ Giữ, cầm lại.
- retard /rɪˈtɑːd/ Sự chậm trễ, sự đến trễ.
- reticent /ˈretɪsnt/ Trầm lặng, ít nói; dè dặt kín đáo trong lời nói.
- retinue /ˈretɪnjuː/ Đoàn tuỳ tùng.
- retire /rɪˈtaɪə(r)/ Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về.
- retirement /rɪˈtaɪəmənt/ Sự ẩn dật.
- retort /rɪˈtɔːt/ Sự trả miếng, sự trả đũa; sự vặn lại; sự đập lại, sự bắt bẻ lại, sự c…
- retract /rɪˈtrækt/ Rụt vào, thụt vào, co vào.
- retraction /rɪˈtrækʃn/ Sự co rút, sự rút lại, sự rụt vào.
- retreat /rɪˈtriːt/ Sự rút lui, sự rút quân; hiệu lệnh rút quân.
- retribution /ˌretrɪˈbjuːʃn/ Sự trừng phạt, sự báo thù.
- retrieval /rɪˈtriːvl/ Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang về.
- retrospection /ˌretrəˈspekʃn/ Retrospect.
- return /rɪˈtɜːn/ Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại.
- returning /rɪˈtɜːnɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của return.
- reunion /ˌriːˈjuːniən/ Sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tìn…
- reveal /rɪˈviːl/ Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ.
- revelation /ˌrevəˈleɪʃn/ Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá.
- revenge /rɪˈvendʒ/ Sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn.
- revenue /ˈrɛvəˌnjuː/ Thu nhập.
- reverberate /rɪˈvɜːbəreɪt/ Dội lại, vang lại; phản chiếu, phản xạ.
- reverberation /rɪˌvɜːbəˈreɪʃn/ Sự dội lại, sự vang; sự phản chiếu, sự phản xạ.
- revere /rɪˈvɪə(r)/ Tôn kính, sùng kính, kính trọng.
- reverence /ˈrevərəns/ Sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng.
- reverie /ˈrevəri/ Sự mơ màng, sự mơ mộng, sự mơ tưởng.
- reverse /rɪˈvɜːs/ Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại.
- reversed /rɪvˈɜːsd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của reverse
- reversion /rɪˈvɜːʃn/ Quyền đòi lại, quyền thu hồi.
- review /rɪˈvjuː/ Sự xem lại, sự xét lại.
- revise /rɪˈvaɪz/ Đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại.
- revision /rɪˈvɪʒn/ Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại.
- revive /rɪˈvaɪv/ Làm sống lại, làm tỉnh lại.
- revocation /ˌrevəˈkeɪʃn/ Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu.
- revoke /rɪˈvəʊk/ Huỷ bỏ, thủ tiêu; rút lui.
- revolt /rɪˈvəʊlt/ Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi loạn.
- revolution /ˌrevəˈluːʃn/ Vòng, tua.
- revolutionary /ˌrevəˈluːʃənəri/ Cách mạng.
- revolve /rɪˈvɒlv/ Suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại.
- revolving /rɪˈvɒlvɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của revolve.
- revulsion /rɪˈvʌlʃn/ Sự thay đổi đột ngột.
- reward /rɪˈwɔːd/ Sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán.
- reword /ˌriːˈwɜːd/ Diễn đạt lại, soạn lại.
- rewrite /ˌriːˈraɪt/ Viết lại, chép lại.
- rhythm /ˈrɪðəm/ Nhịp điệu.
- ri Dạng viết tắt của Rex et Imperator”)
-
ribbon /ˈrɪbən/ Dải, băng, ruy băng.
-
rice /raɪs/ Lúa; gạo; cơm.
- rich /rɪtʃ/ Giàu, giàu có.
- riches /ˈrɪtʃɪz/ Sự giàu có, sự phong phú.
- riddle /ˈrɪdl/ Điều bí ẩn, điều khó hiểu.
- ridge /rɪdʒ/ Chóp, chỏm, ngọn, đỉnh; nóc; sống.
- ridicule /ˈrɪdɪkjuːl/ Sự nhạo báng, sự chế nhạo, sự giễu cợt, sự bông đùa.
- ridiculous /rɪˈdɪkjələs/ Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng.
- rift /rɪft/ Đường nứt rạn, kẽ hở, kẽ nứt.
- right /raɪt/ Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện.
- righteousness /ˈraɪtʃəsnəs/ Tính ngay thẳng đạo đức; sự công bằng.
- rigid /ˈrɪdʒɪd/ Cứng.
- rigorous /ˈrɪɡərəs/ Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt.
- rim /rɪm/ Vành.
- ring /rɪŋ/ Cái nhẫn.
- ringleader /ˈrɪŋliːdə(r)/ Đầu sỏ.
- rinse /rɪns/ + out) súc, rửa.
- rinsing /ˈrɪnsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của rinse.
- riot /ˈraɪət/ Sự náo động, sự náo loạn, sự tụ tập phá rối.
- rip /rɪp/ Lột bỏ, xé rách các vật mỏng như giấy, vải
- ripen /ˈraɪpən/ Chín, chín muồi; trở nên chính chắn.
- ripeness /raɪpnəs/ Sự chín, sự chín muồi, sự chín chắn.
- ripple /ˈrɪpl/ Sự gợn sóng lăn tăn.
- rise /raɪz/ Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; lên, sự tăng lên.
- rising /ˈraɪzɪŋ/ Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy.
- risk /rɪsk/ Sự liều, sự mạo hiểm.
- risky /ˈrɪski/ Liều, mạo hiểm.
- rite /raɪt/ Lễ, lễ nghi, nghi thức.
- ritual /ˈrɪtʃuəl/ Lễ nghi; có vẻ lễ nghi; theo lễ nghi.
- rival /ˈraɪvl/ Đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh.
- rivalry /ˈraɪvlri/ Sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài.
- river /ˈrɪvə(r)/ Dòng sông.
- riverbank /ˈɹɪv.əˌbæŋk/ Bờ sông.
- riverside /ˈrɪvəsaɪd/ Bờ sông.
- rivet /ˈrɪvɪt/ Đinh tán.
- road /rəʊd/ Con đường.
- roadside /ˈrəʊdsaɪd/ Bờ đường, lề đường.
- roadway /ˈrəʊdweɪ/ Lòng đường; lòng cầu.
- roam /rəʊm/ Đi rong.
- roar /rɔː(r)/ Tiếng gầm, tiếng rống.
- robber /ˈrɒbə(r)/ Kẻ cướp; kẻ trộm.
- robbery /ˈrɒbəri/ Sự ăn cướp, vụ ăn cướp; sự ăn trộm, vụ ăn trộm.
- robot /ˈrəʊbɒt/ Người máy.
- robust /rəʊˈbʌst/ Khoẻ mạnh, tráng kiện, cường tráng.
-
rock /rɒk/ Đá.
- rocking /ˈrɑkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của rock.