Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “S”
10.741 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 4/72
- sling /slɪŋ/ Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
- slip /slɪp/ Sự trượt chân.
- slipper /ˈslɪpə(r)/ Dép đi trong nhà, dép lê, giày hạ.
- slipshod /ˈslɪpʃɒd/ Đi giày cũ; bệ rạc.
- slogan /ˈsləʊɡən/ Khẩu hiệu.
- slope /sləʊp/ Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc.
- sloping /ˈsloʊpɪŋ/ Nghiêng, dốc.
- sloppy /ˈslɒpi/ Cẩu thả.
- sloth /sləʊθ/ Sự lười biếng, sự uể oải.
- slothful /ˈsləʊθfl/ Lười biếng, uể oải.
- slovenly /ˈslɒvənli/ Nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch.
- slow /sləʊ/ Chậm, chậm chạp.
- slowcoach /ˈsləʊkəʊtʃ/ Người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợi.
- slowly /ˈsloʊli/ chậm chạp; từ từ
- slowpoke /ˈsləʊpəʊk/ Như slowcoach.
- sluggish /ˈslʌɡɪʃ/ Chậm chạp; uể oải, lờ đờ, lờ phờ.
- sluggishly /ˈsləɡɪʃli/ Chậm chạp, không nhanh nhẹn, không hoạt bát; uể oải, lờ đờ, lờ phờ.
- slump /slʌmp/ Sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình.
- slushy /ˈsləʃi/ Lấm bùn, bùn lầy.
- sly Ranh mãnh, mánh lới, láu cá; quỷ quyệt; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm …
- small /smɔːl/ Nhỏ, bé, chật.
- smart /smɑːt/ Sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ.
- smash /ˈsmæʃ/ Sự vỡ ra từng mảnh; sự đập vỡ ra từng mảnh; tiếng vỡ xoảng.
- smear /smɪə(r)/ Đốm bẩn, vết bẩn.
- smell /smel/ Mùi, mùi vị, hơi; đặc tính, tính chất mà con người và động vật nhận r…
- smelly /ˈsmɛli/ Nặng mùi, thối, ôi.
- smile /smaɪl/ Nụ cười; vẻ mặt tươi cười.
- smiling /ˈsmaɪlɪŋ/ Mỉm cười, tươi cười, hớn hở.
- smog /smɒɡ/ Khói lẫn sương, sương bụi.
- smoke /sməʊk/ Khói.
- smoking /ˈsməʊkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của smoke.
- smoky /ˈsməʊki/ Toả khói, đầy khói.
- smolder /ˈsmoʊldər/ Sự cháy âm ỉ.
- smooth /smuːð/ Nhẫn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng.
- smoulder /ˈsməʊldə(r)/ Sự cháy âm ỉ.
- smudge /smʌdʒ/ Lửa hun.
- smug /smʌɡ/ Thiển cận mà tự mãn.
- smuggling /ˈsmʌɡlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của smuggle.
-
snake /sneɪk/ Con rắn.
- snap /snæp/ Sự cắn, sự táp, sự đớp.
- snapping Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của snap.
- snare /sneə(r)/ Cái bẫy, cái lưới.
- snatch /snætʃ/ Cái nắm lấy, cái vồ lấy.
- snatching /ˈsnætʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của snatch.
- sneakily /ˈsnikili/ vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén.
- sneaky /ˈsniki/ Vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén.
- sneeze /sniːz/ Sự hắt hơi.
- sneezing /ˈsnizin/ hiện tại phân từ của sneeze
- sniff /snɪf/ Sự hít; tiếng hít vào.
- snore /snɔː(r)/ Tiếng ngáy.
- snoring Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của snore.
- snort /snɔːt/ Snorkel.
- snow /snəʊ/ , thuyền xnau.
- snowfall /ˈsnəʊfɔːl/ Một trận tuyết rơi.
- so /səʊ/ Như thế, như vậy.
- soak /səʊk/ Sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước.
- soaked /səʊkt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của soak
-
soap /səʊp/ Xà phòng.
- soar /sɔː(r)/ Sự bay vút lên.
- sob /sɒb/ Sự khóc thổn thức.
- sober /ˈsəʊbə(r)/ Không say rượu, không say xỉn.
- sociability /ˌsoʊʃəˈbɪləti/ Tính dễ gần, tính dễ chan hoà.
- sociable /ˈsəʊʃəbl/ Dễ gần, dễ chan hoà.
- socialising /sˈəʊʃəlˌaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của socialise.
- socializing /ˈsoʊʃəˌlaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của socialize.
- society /səˈsaɪəti/ xã hội
- sock /sɒk/ Bít tất ngắn cổ.
- socket /ˈsɒkɪt/ Lỗ, hốc, hố.
-
socks /sɒks/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sock
- sodden /ˈsɒdn/ Của seethe.
- soft /sɒft/ Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt.
- soften /ˈsɒfn/ Làm cho mềm, làm cho dẻo.
- softening /ˈsɔfənin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của soften.
- softly /ˈsɔftli/ Một cách dịu dàng, một cách êm ái.
- soggy /ˈsɒɡi/ Đẫm nước, sũng nước; ẩm.
- soil /sɔɪl/ Đất.
- sojourn /ˈsɒdʒən/ Sự ở lại ít lâu, sự ở lại ít bữa.
- soldier /ˈsəʊldʒə(r)/ Lính, quân lính, binh sĩ, quân nhân.
- sole /səʊl/ Cá bơn.
- solely /ˈsoʊlli/ Duy nhất, độc nhất.
- solicitude /səˈlɪsɪtjuːd/ Sự ham muốn, sự ước ao.
- solid /ˈsɒlɪd/ Rắn, đặc.
- solidarity /ˌsɑːləˈdærəti/ Sự đoàn kết; sự liên kết.
- solidification /səˌlɪdɪfɪˈkeɪʃn/ Sự đặc lại, sự rắn lại; sự đông đặc.
- solidify /səˈlɪdɪfaɪ/ Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc.
- solidly /ˈsɑːlədli/ Một cách vững vàng và chắc chắn.
- soliloquy /səˈlɪləkwi/ Câu nói một mình.
- solitude /ˈsɒlɪtjuːd/ Tình trạng cô đơn.
- solution /səˈluːʃn/ Sự hoà tan.
- some /səm/ Nào đó.
- somebody /ˈsʌmbədi/ Một người nào đó, có người someone).
- someday /ˈsəmˌdeɪ/ Một ngày nào đó; rồi đây.
- somehow /ˈsəmˌhɑʊ/ Vì lý do này khác, không biết làm sao.
- someone /ˈsʌmwʌn/ Một người nào đó, có người somebody).
- something /ˈsʌmθɪŋ/ Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó.
- sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ Đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì.
- somewhat /ˈsʌmwɒt/ Hơi, gọi là, một chút.
- somewhere /ˈsʌmweə(r)/ Ở một nơi nào đó.
- somniloquy /ˌsɑːmnɪˈleki/ Somniloquism.
- somnolent /ˈsɒmnələnt/ Mơ màng, ngái ngủ.
- son /sʌn/ Con trai.
- song /sɒŋ/ Tiếng hát; tiếng hót.
- soon /suːn/ Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay.
- sooner /ˈsuːnɜː/ , người được thế trước.
- soothe /suːð/ Làm dịu, làm nguội, làm đỡ.
- sophisticated /səˈfɪstɪkeɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của sophisticate
- sophistication /səˌfɪstɪˈkeɪʃn/ Sự nguỵ biện.
- sopping /ˈsɑːppin/ Ướt sũng, sũng nước.
- soppy /ˈsɒpi/ Ẩm ướt; đẫm nước, sũng nước.
- soprano /səˈprɑːnəʊ/ Giọng nữ cao.
- sorcery /ˈsɔːsəri/ Phép phù thuỷ, yêu thuật.
- sore /sɔː(r)/ Đau, đau đớn.
- soreness /ˈsɔrnəs/ Sự đau đớn, sự nhức nhối.
- sorority /səˈrɔrəti/ Liên đoàn bà xờ.
- sorrow /ˈsɒrəʊ/ Nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền.
- sorrowful /ˈsɒrəʊfl/ Buồn rầu, buồn phiền, âu sầu, ảo não; đau đớn.
- sorrows Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sorrow
- sorry /ˈsɒri/ Lấy làm buồn, lấy làm tiếc, lấy làm phiền.
- sort /sɔːt/ Thứ, loại, hạng.
- sorting /ˈsɔrtin/ hiện tại phân từ của sort
- soul /səʊl/ Linh hồn.
- sound /saʊnd/ Âm, âm thanh, tiếng, tiếng động.
- soundly /ˈsɑʊndli/ Một cách đứng đắn; hoàn toàn và đầy đủ.
- soup /suːp/ Xúp, canh; cháo.
- sour /ˈsaʊə(r)/ Chua.
- source /sɔːs/ Nguồn sông, nguồi suối.
- south /saʊθ/ Hướng nam, phương nam, phía nam.
- southwest /saʊˈwɛst/ Phía tây nam.
- souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ Vật kỷ niệm.
- sovereign /ˈsɒvrɪn/ Tối cao.
- sovereignty /ˈsɒvrənti/ Quyền tối cao.
- sow /səʊ/ Gieo.
- soy /ˈsɔɪə/ Tương, nước tương.
- space /speɪs/ Không gian, không trung, khoảng không, vũ trụ: vùng bên ngoài khí quy…
- spacious /ˈspeɪʃəs/ Rộng lớn, rộng rãi.
- spain /speɪn/ nước Tây Ban Nha
- span /spæn/ Gang tay.
- spank /spæŋk/ Cái phát vào đít, cái đánh vào đít.
- spar /spɑː(r)/ Trụ, cột.
- spare /speə(r)/ Thừa, dư, có để dành.
- spark /spɑːk/ Tia lửa, tia sáng; tàn lửa.
- sparkle /ˈspɑːkl/ Sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh.
- sparse /spɑːs/ Thưa thớt, rải rác, lơ thơ.
- spasm /ˈspæzəm/ Sự co thắt.
- spawn /spɔːn/ Trứng.
- speak /spiːk/ Nói.
- speaker /ˈspiːkə(r)/ Người nói, người diễn thuyết.
- speaking /ˈspikin/ Sự nói; lời nói.
- spearhead /ˈspɪəhed/ Mũi giáo, mũi mác.
- special /ˈspeʃl/ Đặc biệt, riêng biệt.