Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “S”
10.741 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/72
- secrecy /ˈsiːkrəsi/ Tính kín đáo; sự giữ bí mật.
- secret /ˈsiːkrət/ Kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư.
- secretary /ˈsekrətri/ Thư ký, bí thư.
- secretion /sɪˈkriːʃn/ Sự cất giấu, sự oa trữ.
- secretly /ˈsikrətli/ Thầm kín, bí mật; riêng tư.
- section /ˈsekʃn/ Mục.
- secure /sɪˈkjʊə(r)/ Chắc chắn, bảo đảm.
- securely /sɪˈkjʊrli/ Chắc chắn, bảo đảm.
- securing /səˈkjɔːrɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của secure.
- security /səˈkjɔrɪˌri/ an ninh, an toàn
- seduce /sɪˈdjuːs/ Quyến rũ, dụ dỗ, cám dỗ, rủ rê, làm cho say mê.
- seduction /sɪˈdʌkʃn/ Sự quyến rũ, sự dụ dỗ, sự cám dỗ.
- see /siː/ Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét.
- seed /siːd/ Hạt, hạt giống.
- seedling /ˈsiːdlɪŋ/ Cây trồng từ hạt.
- seeing /ˈsiin/ hiện tại phân từ của see
- seek /siːk/ Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- seeming /ˈsiːmɪŋ/ hiện tại phân từ của seem
- seemingly /ˈsiminli/ Có vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như.
- seep /siːp/ Rỉ ra, thấm qua.
- seethe /siːð/ Sôi lên, sủi bọt lên, sôi sục, sôi nổi, dao động.
- seething /ˈsiːðɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của seethe.
- segment /ˈseɡmənt/ Đoạn, khúc, đốt, miếng.
- segmentation /ˌseɡmenˈteɪʃn/ Sự chia ra từng đoạn, sự chia ra từng khúc.
- segmenting /sɛɡˈmɛntɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của segment.
- segregation /ˌseɡrɪˈɡeɪʃn/ Sự tách riêng, sự chia tách, sự phân ly, sự phân biệt.
- seize /siːz/ Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.
- seizure /ˈsiːʒə(r)/ Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.
- seldom /ˈseldəm/ Ít khi, hiếm khi.
- select /sɪˈlekt/ Được lựa chọn, có chọn lọc.
- selection /sɪˈlekʃn/ Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa.
- self /self/ Đồng màu, cùng màu.
- selfish /ˈselfɪʃ/ Ích kỷ.
- selfishness /ˈselfɪʃnəs/ Tính ích kỷ.
- sell /sel/ Sự làm thất vọng.
- seller /ˈselə(r)/ Người bán, người phát hàng.
- selling /ˈsɛlin/ Sự bán hàng.
- sellotape /ˈseləteɪp/ Băng dính bằng xenlulô hoặc chất dẻo.
- semester /sɪˈmestə(r)/ Học kỳ sáu tháng.
- semiconductor /ˌsemikənˈdʌktə(r)/ Chất bán dẫn.
- senate /ˈsenət/ Thượng nghị viện.
- send /send/ Gửi, chuyển cái gì đó; thu xếp, xếp đặt, sắp đặt, sắp xếp cho cái gì …
- sending /ˈsɛndin/ Sự gửi, sự phát.
- senior /ˈsiːniə(r)/ Senior nhiều tuổi hơn, bố.
- sensation /senˈseɪʃn/ Cảm giác.
- sense /sens/ Giác quan.
- senselessness /ˈsɛntsləsnəs/ Sự không có cảm giác, sự bất tỉnh.
- sensibility /ˌsɛntsəˈbɪləti/ Tri giác, cảm giác.
- sensible /ˈsensəbl/ Có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được.
- sensitive /ˈsensətɪv/ Có cảm giác; cảm giác.
- sensitivity /ˌsɛn(t)səˈtɪvəti/ Tính dễ cảm xúc; tính nhạy cảm.
- sentence /ˈsentəns/ Câu.
- sentencing /sˈɛntənsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của sentence.
- sentiment /ˈsentɪmənt/ Tình, tình cảm, cảm xúc.
- separate /ˈseprət/ Riêng rẽ, rời, không dính với nhau.
- separately /ˈsɛpərətli/ Không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra.
- separation /ˌsepəˈreɪʃn/ Sự phân ly, sự chia cắt.
- sequel /ˈsiːkwəl/ Sự tiếp tục; đoạn tiếp, cuốn tiếp theo.
- sequence /ˈsiːkwəns/ Một dãy các thứ nối tiếp nhau
- sequencing /ˈsiːkwənsɪŋ/ Sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự.
- serene /səˈriːn/ Trong, sáng sủa, quang tạnh.
- serenity /səˈrɛnəti/ Cảnh trời quang mây tạnh.
- series /ˈsɪəriːz/ Loạt, dãy, chuỗi, đợt.
- serious /ˈsɪəriəs/ Đứng đắn, nghiêm trang, nghiêm nghị.
- seriously /ˈsɪəriəsli/ Đứng đắn, nghiêm trang.
- seriousness /ˈsɪəriəsnəs/ Tính chất đứng đắn, tính chất nghiêm trang.
- sermon /ˈsɜːmən/ Bài giảng đạo, bài thuyết giáo, bài thuyết pháp.
- serpent /ˈsɜːpənt/ Con rắn.
- serration /seˈreɪʃn/ Đường răng cưa.
- servant /ˈsɜːvənt/ Người hầu, người đầy tớ, người ở.
- serve /sɜːv/ Cú giao bóng; lượt giao bóng.
- service /ˈsɜːvɪs/ Sự phục vụ, sự hầu hạ.
- serviceman /ˈsɜːvɪsmən/ Người phục vụ trong quân đội, quân nhân.
- services /ˈsɜːvɪsɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của service
- servicewoman /ˈsɜːvəsˌwʊmən/ Nữ quân nhân.
- servicing /ˈsɜːvɪsɪŋ/ hiện tại phân từ của service
- serving /ˈsɜːvɪŋ/ hiện tại phân từ của serve
- session /ˈseʃn/ Một khoảng thời gian dành cho công việc nào đó.
- set /set/ Bộ.
- setback /ˈsetbæk/ Một trở ngại, khó khăn, thụt lùi.
- setting /ˈsetɪŋ/ Phương cách hoặc các nơi mà các vật được đặt; thiết định.
- settle /ˈsetl/ Ghế tủ.
- settlement /ˈsetlmənt/ Sự giải quyết, sự dàn xếp, sự hoà giải.
- settling /ˈsɛtlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của settle.
- setup /ˈsɛtʌp/ Các thiết kế cho một mục đích nào đó.
- seven /ˈsevn/ Bảy.
- sever /ˈsevə(r)/ Chia rẽ, tách ra.
- several /ˈsevrəl/ Vài.
- severance /ˈsevərəns/ Sự chia rẽ.
- severe /sɪˈvɪə(r)/ Khắt khe, gay gắt.
- severely /səˈvɪrli/ Nghiêm khắc; nghiêm nghị.
- sew /səʊ/ May khâu.
- sewerage /ˈsuːərɪdʒ/ Hệ thống cống rãnh.
- sewing /ˈsəʊɪŋ/ hiện tại phân từ của sew
- sex /seks/ Giới tính.
- sexual /ˈsekʃuəl/ Giới tính; sinh dục.
- shabby /ˈʃæbi/ Mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ.
- shackles Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shackle
- shade /ʃeɪd/ Bóng râm: bóng tối nơi ánh sáng, đặc biệt là ánh sáng Mặt Trời, bị ch…
- shadow /ˈʃædəʊ/ Bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mát.
- shady /ˈʃeɪdi/ Có bóng râm, có bóng mát; trong bóng mát; bị che.
- shaft /ʃɑːft/ Cán, tay cầm.
- shake /ʃeɪk/ Sự rung, sự lắc, sự giũ.
- shakily /ˈʃeɪkili/ Rung, run.
- shaking /ˈʃeɪkɪŋ/ Sự lắc, sự giũ; hành động lắc, hành động giũ.
- shallow /ˈʃæləʊ/ Nông, cạn.
- sham /ʃæm/ Giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo.
- shame /ʃeɪm/ Sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn.
- shameful /ˈʃeɪmfl/ Làm hổ thẹn, làm ngượng ngùng, làm xấu hổ.
- shameless /ˈʃeɪmləs/ Không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trơ trẽn.
- shank /ʃæŋk/ Chân, cẳng, xương ống chân; chân chim; ống chân tất dài.
- shape /ʃeɪp/ Hình, hình dạng, hình thù.
- shard /ʃɑːd/ Mảnh vỡ.
- share /ʃeə(r)/ Lưỡi cày, lưỡi máy gieo, lưỡi máy cày.
- shared /ˈʃɛə(r)d/ Quá khứ và phân từ quá khứ của share
- shareholder /ˈʃeəhəʊldə(r)/ Cổ đông, người có cổ phần.
- sharing /ˈʃɛrin/ Sự phân chia, sự phân bổ.
- sharp /ʃɑːp/ Sắc, nhọn, bén.
- sharpen /ˈʃɑːpən/ Mài, vót cho nhọn.
- shatter /ˈʃætə(r)/ Làm vỡ, làm gãy.
- shave /ʃeɪv/ Sự cạo râu, sự cạo mặt.
- she /ʃi/ Nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...
- sheaf /ʃiːf/ Bó, lượm, thếp.
- shear /ʃɪə(r)/ Kéo lớn.
- shears /ʃɪəz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shear
- sheathe /ʃiːð/ Bỏ vào bao, tra vào vỏ.
- shed /ʃed/ Lán, túp lều.
- sheen /ʃiːn/ Sự huy hoàng, sự lộng lẫy, sự rực rỡ, sự xán lạn.
- sheep /ʃiːp/ Con cừu.
- sheer /ʃɪə(r)/ Chỉ là; đúng là; hoàn toàn, tuyệt đối.
- sheet /ʃiːt/ Khăn trải giường.
- shelf /ʃelf/ Giá sách; ngăn sách.
-
shell /ʃel/ Vỏ: cấu trúc rỗng và cứng nói chung.
- shellfish /ˈʃelfɪʃ/ Loài sò hến.
- shelter /ˈʃeltə(r)/ Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.
- shift /ʃɪft/ Sự thay đổi vị trí, sự thay đổi tính tình; sự thăng trầm; sự luân phi…
- shin /ʃɪn/ Cẳng chân.
- shine /ʃaɪn/ Ánh sáng, ánh nắng.
- shinto /ˈʃɪnˌtoʊ/ Đạo thần Nhật bản.
- shiny /ˈʃaɪni/ Shinty.
-
ship /ʃɪp/ Tàu thuỷ, tàu.
- shipbuilding /ˈʃɪpbɪldɪŋ/ Nghề đóng tàu.
- shipment /ˈʃɪpmənt/ Sự xếp xuống tàu.
- shipping /ˈʃɪpɪŋ/ hiện tại phân từ của ship
- shipwreck /ˈʃɪprek/ Nạn đắm tàu.
- shirk /ʃɜːk/ Người trốn việc.
- shirking /ʃˈɜːkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của shirk.
- shirt /ʃɜːt/ Áo sơ mi.
- shiver /ˈʃɪvə(r)/ Sự run, sự rùng mình.
- shivering /ˈʃɪvərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của shiver.