Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “S”
10.741 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 3/72
- shock /ʃɒk/ Sự đụng chạm, sự va chạm.
- shoe /ʃuː/ Giày, hài.
- shogi /ˈʃoʊɡiː/ Cờ tướng Nhật Bản.
- shoot /ʃuːt/ Cành non; chồi cây; cái măng.
- shooting /ˈʃuːtɪŋ/ Sự bắn, sự phóng đi.
- shop /ʃɒp/ Cửa hàng, cửa hiệu.
- shopkeeper /ˈʃɒpkiːpə(r)/ Người chủ hiệu.
- shoplifter /ˈʃɒplɪftə(r)/ Kẻ cắp giả làm khách mua hàng.
- shoplifting /ˈʃɒplɪftɪŋ/ Sự ăn cắp ở các cửa hàng.
- shopping /ˈʃɒpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của shop.
- shore /ʃɔː(r)/ Bờ biển.
- short /ʃɔːt/ Ngắn, cụt.
- shortage /ˈʃɔːtɪdʒ/ Sự thiếu; số lượng thiếu.
- shortcoming /ˈʃɔːtkʌmɪŋ/ Thiếu sót, khuyết điểm, nhược điểm.
- shortcut /ˈʃɔrtˌkət/ Phím rút gọn, phím tắt.
- shorten /ˈʃɔːtn/ Thu ngắn lại, thu hẹp vào.
- shortening /ˈʃɔːtnɪŋ/ hiện tại phân từ của shorten
- shortly /ˈʃɔrtli/ Không lâu nữa, chẳng mấy chốc.
-
shorts /ʃɔːts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của short
- shot /ʃɒt/ Bắn.
- should /ʃəd/ .
- shoulder /ˈʃəʊldə(r)/ Vai.
- shout /ʃaʊt/ Tiếng kêu; sự la hét, sự hò hét.
- shove /ʃʌv/ Sự xô đẩy.
- show /ʃəʊ/ Sự bày tỏ.
-
shower /ˈʃaʊə(r)/ Người chỉ, người cho xem, người dẫn; người trưng bày.
- showing /ˈʃəʊɪŋ/ hiện tại phân từ của show
- showy /ˈʃəʊi/ Loè loẹt, phô trương.
- shred /ʃred/ Miếng nhỏ, mảnh vụn.
- shrewd /ʃruːd/ Khôn, khôn ngoan; sắc, sắc sảo.
- shriek /ʃriːk/ Tiếng kêu thét, tiếng rít.
- shrink /ʃrɪŋk/ Co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào.
- shrinkage /ˈʃrɪŋkɪdʒ/ Sự co lại.
- shrivel /ˈʃrɪvl/ Làm nhăn lại, làm co lại; làm héo hon.
- shrub /ʃrʌb/ Cây bụi.
- shut /ʃʌt/ Đóng, khép, đậy, nút, nhắm, gập, ngậm.
- shutter /ˈʃʌtə(r)/ Cửa chớp, cánh cửa chớp.
- shy ˈʃɑɪ Nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn.
- shyness /ˈʃɑɪnəs/ Tính nhút nhát, tính bẽn lẽn, tính e thẹn.
- siblings /sˈɪblɪŋz/ Số nhiều của sibling
- sickly /ˈsɪkli/ Hay ốm, có vẻ ốm yếu, đau yếu; gầy yếu.
- sickness /ˈsɪknəs/ Sự đau yếu; bệnh hoạn.
- side /saɪd/ Mặt, bên.
- sideburns /ˈsaɪdbɜː(r)nz/ Tóc mai dài.
- sidelight /ˈsaɪdlaɪt/ Ánh sáng bên, đèn bên.
- sidewalk /ˈsaɪdwɔːk/ Vỉa hè, lề đường.
- siege /siːdʒ/ Sự bao vây, sự vây hãm.
- siesta /siˈestə/ Giấc ngủ trưa.
- sigh /saɪ/ Tiếng thở dài.
- sight /saɪt/ Sự nhìn, thị lực.
- sighting /ˈsaɪtɪŋ/ Sự trông thấy; sự bị trông thấy.
- sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ Sự đi tham quan.
- sightseer /ˈsɑɪtˌsiɜː/ Người đi tham quan.
- sign /saɪn/ Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu.
- signal /ˈsɪɡnəl/ Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh.
- signalling /sˈɪɡnəlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của signal.
- signature /ˈsɪɡnətʃə(r)/ Chữ ký.
- signboard /ˈsaɪnbɔːd/ Biển hàng, biển quảng cáo.
- signet /ˈsɪɡnət/ Ấn, dấu.
- significance /sɪɡˈnɪfɪkəns/ Ý nghĩa.
- significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý.
- signify /ˈsɪɡnɪfaɪ/ Biểu thị, biểu hiện; báo hiệu.
- signing /ˈsaɪnɪŋ/ Việc dùng cử chỉ để nói với người điếc.
- silence /ˈsaɪləns/ Sự lặng thinh, sự nín lặng.
- silent /ˈsaɪlənt/ Không nói, ít nói, làm thinh.
- silently /ˈsɑɪləntli/ Yên lặng, âm thầm.
- silhouette /ˌsɪluˈet/ Bóng, hình bóng.
- silk /sɪlk/ Tơ, chỉ tơ.
- sill /sɪl/ Ngưỡng cửa.
- silly /ˈsɪli/ Ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại.
- silver /ˈsɪlvə(r)/ Bạc.
- similar /ˈsɪmələ(r)/ Giống nhau, như nhau, tương tự.
- similarity /ˌsɪməˈlærəti/ Sự giống nhau, sự tương tự.
- simile /ˈsɪməli/ Sự so sánh, lối so sánh.
- simmer /ˈsɪmə(r)/ Trạng thái sắp sôi, trạng thái sủi.
- simple /ˈsɪmpl/ Đơn, đơn giản.
- simpleton /ˈsɪmpltən/ Anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh.
- simplified /ˈsɪmpləˌfɑɪəd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của simplify
- simply /ˈsɪmpli/ Chỉ là; thường là.
- simultaneously /ˌsɑɪməlˈteɪniəsli/ Đồng thời, xảy ra cùng một lúc, làm cùng một lúc.
- sin /sɪn/ Tội lỗi, tội ác; sự phạm.
- since /sɪns/ Từ lâu; từ đó.
- sincere /sɪnˈsɪə(r)/ Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
- sincerely /sɪnˈsɪrli/ Thành thật, thật thà, ngay thật, chân thành, thành khẩn.
- sincerity /ˈsɛrəti/ Tính thành thật, tính thật thà, tính ngay thật, tính chân thành, tính…
- sinew /ˈsɪnjuː/ Gân.
- sing /sɪŋ/ Hát, ca hát.
- singe /sɪndʒ/ Sự cháy sém.
- singer /ˈsɪŋə(r)/ Người hát, ca sĩ.
- singing /ˈsɪŋɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của sing.
- singlet /ˈsɪŋɡlət/ Áo lót mình, áo may ô; áo vệ sinh.
- singular /ˈsɪŋɡjələ(r)/ Ở số ít.
- sinister /ˈsɪnɪstə(r)/ Gở, mang điểm xấu.
- sink /sɪŋk/ Thùng rửa bát, chậu rửa bát.
- sinking /ˈsɪŋkin/ Sự chìm; sự đánh chìm.
- siren /ˈsaɪrən/ Tiên chim.
- sissy /ˈsɪsi/ , người ẻo lả vì yếu đuối.
- sisters /ˈsɪstəz/ Số nhiều của sister
- sit /sɪt/ Ngồi.
- site /saɪt/ Nơi, chỗ, vị trí.
- situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ Vị trí, địa thế.
- six /sɪks/ Số sáu.
- size /saɪz/ Kích thước, độ lớn.
- skate /skeɪt/ Cá đuối.
- skates /skeɪts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của skate
- skating /ˈskeɪtɪŋ/ hiện tại phân từ của skate
- skeleton /ˈskelɪtn/ Bộ xương.
- skepticism /ˈskeptɪsɪzəm/ Chủ nghĩa hoài nghi.
- sketch /sketʃ/ Bức vẽ phác, bức phác hoạ.
- sketching /ˈskɛtʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của sketch.
- ski /skiː/ Xki, ván trượt tuyết.
- skid /skɪd/ Má phanh.
- skies /skaɪz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của sky
- skiing /ˈskiːɪŋ/ hiện tại phân từ của ski
- skilful /ˈskɪlfl/ Khéo, khéo léo, khéo tay, tinh xảo; tài tình.
- skill /skɪl/ Sự khéo léo, sự khéo tay, sự tinh xảo; kỹ năng, kỹ xảo.
- skilled /skɪld/ Khéo léo, lành nghề.
- skillful /ˈskɪlfəl/ Khéo tay; tài giỏi.
- skimming /skˈɪmɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của skim.
- skin /skɪn/ Da, bì.
- skip /skɪp/ Đội trưởng, thủ quân.
- skipper /ˈskɪpə(r)/ Người nhảy dây.
- skipping /skˈɪpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của skip.
- skirt /skɜːt/ Vạt áo.
- sky /skaɪ/ bầu trời
- skylark /ˈskaɪlɑːk/ Chim chiền chiện.
- slack /slæk/ Uể oải, chậm chạp.
- slacken /ˈslækən/ Nới, làm chùng; duỗi; thả lỏng.
- slander /ˈslɑːndə(r)/ Sự vu cáo, sự vu khống; lời vu oan; sự nói xấu.
- slang /slæŋ/ Tiếng lóng.
- slant /slɑːnt/ Xiên, nghiêng.
- slanting /ˈslɑːntɪŋ/ Nghiêng, xiên, chéo; xếch.
- slap /ˈslæp/ Cái vỗ, cái đập.
- slaughter /ˈslɔːtə(r)/ Sự giết thịt, sự mổ thịt.
- slay /sleɪ/ ;; giết.
- sleep /sliːp/ Giấc ngủ; sự ngủ.
- sleepiness /ˈsliːpinəs/ Sự buồn ngủ, sự ngái ngủ.
- sleeping /ˈslipin/ Sự ngừng lại giữa chừng.
- sleeplessness /ˈsliːpləsnəs/ Sự khó ngủ, sự không ngủ được; tình trạng trằn trọc, tình trạng thao …
- sleepy /ˈsliːpi/ Buồn ngủ, ngái ngủ.
- sleeve /sliːv/ Tay áo.
- sleeves Số nhiều của sleeve
- slender /ˈslendə(r)/ Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.
- slice /slaɪs/ Miếng mỏng, lát mỏng.
- slick /slɪk/ Bóng, mượt; trơn.
- slide /slaɪd/ Sự trượt.
- slight /slaɪt/ Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yếu ớt.
- slighting /slaɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của slight.
- slightly /ˈslɑɪtli/ Mỏng mảnh, yếu ớt.
- slim /slɪm/ Mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon.