Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “S”
10.741 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 5/72
- specialisation /ˌspɛʃəlɪˈzeɪʃn/ Sự chuyên môn hoá.
- specialist /ˈspeʃəlɪst/ Chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa.
- speciality /ˌspɛʃiˈæləti/ Đặc tính, đặc trưng, nét đặc biệt.
- specialization /ˌspeʃəlaɪˈzeɪʃn/ Sự chuyên môn hoá, sự chuyên khoa.
- specially /ˈspɛʃəli/ Đặc biệt, riêng biệt.
- specialty /ˈspɛʃəlti/ Hợp đồng có đóng dấu.
- species /ˈspiːʃiːz/ Loài.
- specific /spəˈsɪfɪk/ Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.
- specification /ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ Sự chỉ rõ, sự ghi rõ, sự định rõ.
- specimen /ˈspesɪmən/ Mẫu, vật mẫu.
- speck /spek/ , thịt mỡ.
- spectacle /ˈspektəkl/ Cảnh tượng, quang cảnh.
- spectacles /ˈspɛktəklz/ Kính mắt.
- spectacular /spekˈtækjələ(r)/ Đẹp mắt, ngoạn mục.
- spectator /spekˈteɪtə(r)/ Người xem, khán giả.
- specter /ˈspektə(r)/ Ma.
- spectre /ˈspɛktə/ Ma.
- speech /spiːtʃ/ Khả năng nói, năng lực nói.
- speed /spiːd/ Sự mau lẹ; tốc độ, tốc lực.
- speedy /ˈspiːdi/ Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức.
- spell /spel/ Lời thần chú.
- spelling /ˈspelɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của spell
- spend /spend/ Tiêu, tiêu pha.
- sphere /sfɪə(r)/ Mặt cầu.
- spherical /ˈsferɪkl/ Cầu, hình cầu; có hình cầu.
- spicy /ˈspaɪsi/ Có bỏ gia vị.
-
spider /ˈspaɪdə(r)/ Con nhện.
- spike /spaɪk/ Bông.
- spill /spɪl/ Làm tràn, làm đổ, đánh đổ.
- spin /spɪn/ Sự quay tròn, sự xoay tròn.
- spinach /ˈspɪnɪtʃ/ Rau bina, rau bó xôi, rau chân vịt
- spine /spaɪn/ Xương sống.
- spinning /ˈspɪnɪŋ/ Sự xe chỉ.
- spiral /ˈspaɪrəl/ Xoắn ốc.
- spire /ˈspaɪə(r)/ Đường xoắn ốc.
- spirit /ˈspɪrɪt/ Tinh thần.
- spirited /ˈspɪrɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của spirit
- spirits /ˈspɪrɪts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của spirit
- spiritual /ˈspɪrɪtʃuəl/ Tinh thần.
- spit /spɪt/ Cái xiên.
- spite /spaɪt/ Sự giận, sự không bằng lòng.
- spittle /ˈspɪtl/ Nước bọt.
- splashing /ˈsplæʃin/ hiện tại phân từ của splash
- splendid /ˈsplendɪd/ Rực rỡ, tráng lệ, lộng lẫy, huy hoàng.
- splinter /ˈsplɪntə(r)/ Mảnh vụn.
- split /splɪt/ Nứt, nẻ, chia ra, tách ra.
- splitting /ˈsplɪtɪŋ/ Rất nhức.
- spoil /spɔɪl/ Chiến lợi phẩm.
- spoilage /ˈspɔɪlɪdʒ/ Sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng.
- spoiled /spɔɪlt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của spoil
- spoilt /spɔɪlt/ Chiến lợi phẩm.
- sponsor /ˈspɒnsə(r)/ Cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu.
- sponsorship /ˈspɒnsəʃɪp/ Trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu.
- spontaneity /ˌspɑːntəˈniəti/ Tính tự động, tính tự ý.
- spontaneous /spɒnˈteɪniəs/ Tự động, tự ý.
- spontaneously /spɑːnˈteɪniəsli/ Tự động, tự ý.
-
spoon /spuːn/ Cái thìa.
- spoonful /ˈspuːnfʊl/ Thìa.
- sporadic /spəˈrædɪk/ Rời rạc, lác đác.
- sport /spo(ː)rt/ Thể thao.
- sports /spɔːt/ Thể thao.
- sportsmanlike /ˈspɔːtsmənlaɪk/ Xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao.
- spot /spɒt/ Dấu, đốm, vết.
- spouse /spaʊs/ ; chồng; vợ.
- sprain /spreɪn/ Sự bong gân.
- spray /spreɪ/ Cành nhỏ.
- spread /spred/ Sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra.
- sprig /sprɪɡ/ Cành con; chồi.
- sprightly /ˈsprɑɪtli/ Vui vẻ.
- spring /sprɪŋ/ Sự nhảy; cái nhảy.
- springtime /ˈsprɪŋtaɪm/ Mùa xuân.
- springy /ˈsprɪŋi/ Co dãn, đàn hồi.
- sprinkle /ˈsprɪŋkl/ Sự rắc, sự rải.
- sprout /spraʊt/ Mần cây, chồi.
- sprouting /ˈsprɑʊtin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của sprout.
- spurring /spˈɜːrɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của spur.
- spurt /spɜːt/ Sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công.
- spy /spaɪ/ Gián điệp; người do thám, người trinh sát.
- spying Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của spy.
- squabble /ˈskwɒbl/ Sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt với nhau.
- squandering /ˈskwɑːndɜːin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của squander.
- square /skweə(r)/ Vuông.
- squash /ˈskwɑːʃ/ Quả bí.
- squat /skwɒt/ Ngồi xổm, ngồi chồm chỗm.
- squeaking /skwˈiːkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của squeak.
- squeeze /skwiːz/ Sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo.
- squid /ˈskwɪd/ Súng cối bắn tàu ngầm.
- squirm /ˈskwɜːm/ Sự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ngoèo; sự quằn quại.
- stab /stæb/ Sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao g…
- stability /stəˈbɪləti/ Sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định.
- stable /ˈsteɪbəl/ Vững vàng; ổn định.
- stack /stæk/ Cây rơm, đụn rơm.
-
stadium /ˈsteɪdiəm/ Sân vận động.
- staff /stɑːf/ Gậy, ba toong.
- stage /steɪdʒ/ Bệ, dài.
- stagger /ˈstæɡə(r)/ Sự lảo đảo; bước đi loạng choạng.
- staggering /ˈstæɡərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của stagger.
- staging /ˈsteɪdʒɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của stage.
- stagnate /stæɡˈneɪt/ Đọng, ứ; tù hãm, phẳng lặng như nước ao tù.
- stagnation /stæɡˈneɪʃn/ Sự ứ đọng; tình trạng tù hãm.
- stain /steɪn/ Sự biến màu; vết bẩn.
- staircase /ˈsteəkeɪs/ Cầu thang.
- stairs /ˈstɛəz/ Số nhiều của stair
- stairway /ˈsteəweɪ/ Cầu thang.
- stake /steɪk/ Cộc, cọc.
- stale /steɪl/ Cũ, để đã lâu; ôi, chớm thối, chớm hỏng.
- stalk /stɔːk/ Thân; cuống.
- stalking Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của stalk.
- stall /stɔːl/ chuồng; ngăn chuồng
- stamina /ˈstæmɪnə/ Sức chịu đựng; khả năng chịu đựng.
- stammer /ˈstæmə(r)/ Sự nói lắp.
- stamp /stæmp/ Tem.
- stamping /ˈstæmpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của stamp.
- stance /stæns/ Thể đứng.
- stand /stænd/ Sự dừng lại, sự đứng lại.
- standard /ˈsteəndərd/ Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu.
- standardize /ˈstændɜːˌdɑɪz/ Tiêu chuẩn hoá.
- standing /ˈstændɪŋ/ Sự đứng; thế đứng.
- standpoint /ˈstændpɔɪnt/ Quan điểm, lập trường.
- standstill /ˈstændstɪl/ Sự ngừng lại, sự đứng lại.
- staple /ˈsteɪpl/ Đinh kẹp, má kẹp; dây thép rập sách.
- star /stɑː(r)/ Sao, ngôi sao, tinh tú.
- stare /steə(r)/ Sự nhìn chòng chọc, sự nhìn chằm chằm.
- start /stɑːt/ Lúc bắt đầu, buổi đầu.
- starting /ˈstɑrrɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của start.
- starvation /stɑːˈveɪʃn/ Sự đói, sự thiếu ăn.
- starve /stɑːv/ Chết đói.
- state /steɪt/ Trạng thái, tình trạng.
- stately /ˈsteɪtli/ Oai vệ, oai nghiêm.
- statement /ˈsteɪtmənt/ Sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu.
- statesman /ˈsteɪtsmən/ Chính khách.
-
station /ˈsteɪʃn/ Trạm, điểm, đồn, đài.
- stationery /ˈsteɪʃənri/ Đồ dùng văn phòng.
- stationing /stˈeɪʃənɪŋ/ hiện tại phân từ của station
- statistics /stəˈtɪstɪks/ Thống kê.
- statue /ˈstætjuː/ Tượng.
- stature /ˈstætʃə(r)/ Vóc người.
- status /ˈsteɪtəs/ Địa vị, thân phận, thân thế.
- statute /ˈstætʃuːt/ Đạo luật.
- stay /steɪ/ Dây néo.
- staying /ˈsteɪin/ Sự chống đỡ; chằng; nén.
- steadily /ˈstɛdili/ Vững, vững chắc, vững vàng.
- steadiness /ˈstedinəs/ Tính vững chắc.
- steady /ˈstedi/ Vững, vững chắc, vững vàng.
- steal /stiːl/ Ăn cắp, ăn trộm.
- stealing /ˈstilin/ Sự căn cắp, sự ăn trộm.
- stealthily /ˈstɛlθili/ Lén lút, vụn trộm; rón rén.
- steam /stiːm/ Hơi nước.
- steamboat /ˈstiːmbəʊt/ Tàu chạy bằng hơi nước.
- steamer /ˈstiːmə(r)/ Tàu chạy bằng hơi nước.