Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “B”
4.429 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/30
- bet /bet/ Sự đánh cược.
- betray /bɪˈtreɪ/ Bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho.
- betrothal /bɪˈtrəʊðl/ Sự hứa hôn.
- better /ˈbetə(r)/ cấp so sánh của good
- betterment /ˈbetəmənt/ Sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự cải thiện.
- between /bɪˈtwin/ Giữa, ở giữa.
- bevel /ˈbevl/ Góc xiên, cạnh xiên.
- beverage /ˈbevərɪdʒ/ Đồ uống.
- bevy /ˈbevi/ Nhóm, đoàn, bầy; đàn.
- bewilder /bɪˈwɪldə(r)/ Làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác.
- bewilderment /bɪˈwɪldəmənt/ Sự bối rôi, sự hoang mang.
- beyond /bɪˈjɒnd/ Ở xa, ở phía bên kia.
- bias /ˈbaɪəs/ Độ xiên, dốc, nghiêng.
- bible /ˈbaɪbl/ Kinh Thánh.
- bicycle /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp.
- bid /bɪd/ Sự đặt giá, sự trả giá.
- bidding /ˈbɪdɪŋ/ Sự đặt giá.
- bifurcation /ˌbaɪfəˈkeɪʃn/ Chia làm hai nhánh, rẽ đôi.
- big /bɪɡ/ To, lớn.
- biggest so sánh nhất của big
- bike /baɪk/ của bicycle tức là xe đạp.
- bill /bɪl/ Cái kéo liềm.
- billboard /ˈbɪlbɔːd/ panô quảng cáo.
- billing /ˈbɪlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bill.
- billow /ˈbɪləʊ/ Sóng to; sóng cồn.
- bills /bɪlz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bill
- bind /baɪnd/ Trói, buộc, bó lại.
- binding /ˈbaɪndɪŋ/ Sự liên kết, sự ghép lại, sự gắn lại, sự trói lại, sự buộc lại, sự bó…
-
bird /bɜːd/ Con chim.
- birth /bɜːθ/ Sự sinh đẻ.
- birthday /ˈbɜːθdeɪ/ Ngày sinh; lễ sinh nhật.
- birthmark /ˈbɜːθmɑːk/ Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.
- birthplace /ˈbɜːθpleɪs/ Nơi sinh; sinh quán.
- biscuit /ˈbɪskɪt/ Bánh quy, bích quy.
- bit /bɪt/ Miếng; mảnh mẫu.
- bite /baɪt/ Sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn.
- bitter /ˈbɪrər/ Đắng.
- bitterness /ˈbɪtənəs/ Vị đắng.
- bizarre /bɪˈzɑː(r)/ Kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị.
- black /blæk/ Đen.
- blackboard /ˈblækbɔːd/ Bảng đen.
- blackmail /ˈblækmeɪl/ Sự hăm doạ để tống tiền.
- blackout /ˈblækaʊt/ Mất liên lạc; cúp điện.
- blade /bleɪd/ Lưỡi.
- blame /bleɪm/ Sự khiển trách; lời trách mắng.
- blanket /ˈblæŋkɪt/ Mền, chăn.
- blankly /ˈblæŋkli/ Ngây ra, không có thần.
- blast /blɑːst/ Luồng gió; luồng hơi, hơi.
- blatant /ˈbleɪtnt/ Trắng trợn, trơ trẽn.
- blaze /bleɪz/ Ngọn lửa.
- bleed /bliːd/ Chảy máu, mất máu.
- bleeding /ˈbliːdɪŋ/ Sự chảy máu.
- blend /blend/ Thứ pha trộn.
- blending /ˈblɛndɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của blend.
- bless /bles/ Giáng phúc, ban phúc.
- blessedness /ˈblesɪdnəs/ Phúc lành.
- blessing /ˈblesɪŋ/ Phúc lành.
- blindly /ˈblɑɪndli/ Mù, mù quáng.
- blinking /ˈblɪŋkɪŋ/ Chớp tắt, nhấp nháy.
- blizzard /ˈblɪzəd/ Trận bão tuyết.
- block /blɒk/ Khối, tảng, súc.
- blockade /blɒˈkeɪd/ Sự phong toả, sự bao vây.
- blockhead /ˈblɒkhed/ Người ngu dốt, người đần độn.
- blocking /ˈblɑːkin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của block.
- blood /blʌd/ Máu, huyết.
- bloody /ˈblʌdi/ Vấy máu, đẫm máu, dính máu; chảy máu, có đổ máu.
- bloom /bluːm/ Hoa.
- blossom /ˈblɒsəm/ Hoa.
- blot /blɒt/ Điểm yếu.
- blotch /blɒtʃ/ Nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy.
- blouse /blaʊz/ Áo cánh.
- blow /bləʊ/ Cú đánh đòn.
- blubber /ˈblʌbə(r)/ Mỡ cá voi.
- blue /bluː/ Xanh, lam.
- blunder /ˈblʌndə(r)/ Điều sai lầm, ngớ ngẩn.
- blunt /blʌnt/ Cùn.
- blur /blɜː(r)/ Cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ.
- blushing /ˈblʌʃɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của blush
- board /bɔːd/ Tấm ván.
- boarding /ˈbɔːdɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của board.
- boast /bəʊst/ Lời nói khoác.
- boat /bəʊt/ Tàu thuyền.
- body /ˈbɒdi/ Thân thể, thể xác.
- bog /bɒɡ/ Vũng lây, đầm lầy, bãi lầy.
- bogus /ˈbəʊɡəs/ Hư, ma giả, không có thật.
- boil /bɔɪl/ Nhọt, đinh.
- boiling /ˈbɔɪlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của boil.
- boisterous /ˈbɔɪstərəs/ Hung dữ, dữ dội.
- bold /ˈboʊld/ Dũng cảm, táo bạo, cả gan.
- boldly /ˈboʊldli/ Táo bạo, liều lĩnh.
- boldness /ˈboʊldnəs/ Tính dũng cảm, tính táo bạo, tính cả gan.
- bole /bəʊl/ Thân.
- bolster /ˈbəʊlstə(r)/ Gối ống.
-
bomb /bɒm/ Quả bom.
- bombastic /bɒmˈbæstɪk/ Khoa trương.
- bombing /ˈbɒmɪŋ/ Việc ném bom.
- bond /bɒnd/ Dây đai, dây buộc; mối quan hệ, mối ràng buộc.
- bondsman /ˈbɑːndzmən/ Người nô lệ &).
-
bone /bəʊn/ Xương.
- bonus /ˈbəʊnəs/ Tiền thưởng.
- bonze /bɒnz/ Nhà sư.
-
book /bʊk/ Sách.
- bookcase /ˈbʊkkeɪs/ Tủ sách.
- booking /ˈbʊkɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của book.
-
books /bʊks/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của book
- bookshelf /ˈbʊkʃelf/ Giá sách, kệ sách.
- bookshelves /bˈʊkʃɛlvz/ Số nhiều của bookshelf
- bookshop /ˈbʊˌkʃɑːp/ Hiệu sách.
- bookstore /ˈbʊkʃɒp/ Hiệu sách.
- boom /buːm/ Sào căng buồm.
- booming /ˈbuːmɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của boom.
- boorish /ˈbʊərɪʃ/ Cục mịch, thô lỗ; quê mùa.
- boost /buːst/ Sự quảng cáo rùm beng.
- booth /buːð/ Quán, rạp, lều.
- boots /buːts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của boot
- border /ˈbɔːdə(r)/ Bờ, mép, vỉa, lề.
- boredom /ˈbɔːdəm/ Nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.
- boring /ˈbɔːrɪŋ/ Sự khoan, sự đào.
- borough /ˈbʌrə/ Thành phố; thị xã.
- borrow /ˈbɒrəʊ/ Vay, mượn.
- borrowing /ˈbɒrəʊɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của borrow.
- bosom /ˈbʊzəm/ Ngực.
- boss /bɒs/ Ông chủ, thủ trưởng.
- both /bəʊθ/ Cả hai.
- bother /ˈbɒðə(r)/ Điều bực mình, điều khó chịu, điều buồn bực, điều phiền muộn.
-
bottle /ˈbɑːtəl/ Chai, lọ.
- bottling /bˈɒtlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bottle.
- bottom /ˈbɑrəm/ Phần dưới cùng; đáy.
- bough /baʊ/ Cành cây.
- boulder /ˈbəʊldə(r)/ Tảng đá mòn.
- boulevard /ˈbuːləvɑːd/ Đại lộ, đường lớn.
- bounce /baʊns/ Sự nảy lên, sự bật lên.
- boundary /ˈbaʊndri/ Đường biên giới, ranh giới.
- boundless /ˈbaʊndləs/ Bao la, bát ngát, vô hạn, không bờ bến.
-
bouquet /buˈkeɪ/ Bó hoa.
- bourgeoisie /ˌbʊəʒwɑːˈziː/ Giai cấp tư sản.
- bout /baʊt/ Lần, lượt, đợi.
- bow /baʊ/ Cái cung.
- bowel /ˈbaʊəl/ Ruột.
- bowing /ˈbaʊɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bow.
-
bowl /ˈboʊl/ Cái bát.
- box /bɒks/ Hộp, thùng, tráp, bao.
- boy /bɔɪ/ Con trai, thiếu niên; con trai.
- boycott /ˈbɔɪkɒt/ Sự tẩy chay.
- boyfriend /ˈbɔɪfrend/ Bạn trai.
- brace /breɪs/ Vật nối.
- bracing /ˈbreɪsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của brace.
- brackets /ˈbrækɪts/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bracket
- brad /bræd/ Đinh nhỏ đầu.
- brag /bræɡ/ Sự khoe khoang khoác lác.