Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “E”
4.897 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, từ phổ biến đứng trước · trang 2/33
- energy /ˈenədʒi/ Nghị lực, sinh lực.
- enfold /ɪnˈfəʊld/ Bọc, quấn.
- enforcement /ɪnˈfɔːsmənt/ Sự thúc ép, sự ép buộc.
- engagement /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ Sự hứa hẹn, sự ước hẹn, sự cam kết, sự ràng buộc, sự hứa hôn.
-
engine /ˈendʒɪn/ Máy động cơ.
- engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ Kỹ sư, công trình sư.
- engineering /ˌɛn(d)ʒɪˈnɪərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của engineer.
- english /ˈɪŋɡlɪʃ/ Người Anh.
- engrave /ɪnˈɡreɪv/ Khắc, trổ, chạm.
- engraving /ɪnˈɡreɪvɪŋ/ hiện tại phân từ của engrave
- enhance /ɪnˈhɑːns/ Làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật.
- enhancement /ɪnˈhɑːnsmənt/ Sự làm tăng, sự nâng cao, sự đề cao, sự làm nổi bật.
- enigma /ɪˈnɪɡmə/ Điều bí ẩn.
- enigmatic /ˌenɪɡˈmætɪk/ Bí ẩn, khó hiểu.
- enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ Thích thú, khoái.
- enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ Thú vị, thích thú.
- enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/ Sự thích thú, sự khoái trá.
- enlarge /ɪnˈlɑːdʒ/ Mở rộng, tăng lên, khuếch trương.
- enlargement /ɪnˈlɑːdʒmənt/ Sự mở rộng, sự tăng lên, sự khuếch trương.
- enlightenment /ɪnˈlaɪtnmənt/ Sự làm sáng tỏ, sự mở mắt.
- enlistment /ɪnˈlɪstmənt/ Sự tuyển quân, sự tòng quân.
- enormous /ɪˈnɔːməs/ To lớn, khổng lồ.
- enough /ə-/ Đủ, đủ dùng.
- enquire /ˈɪnˌkwɑɪəri/ điều tra, thẩm tra.
- enquiry /ɪnˈkwaɪəri/ Sự điều tra, sự thẩm tra; sự thẩm vấn, sự hỏi.
- enrichment /ɪnˈrɪtʃmənt/ Sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú.
- enrollment /ɪnˈrəʊlmənt/ Như enrolment.
- enrolment /ɪnˈrəʊlmənt/ Sự tuyển.
- enshrine /ɪnˈʃraɪn/ Cất giữ vào thánh đường; trân trọng cất giữ coi như là thiêng liêng.
- ensuring /ɪnˈʃʊəɹɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của ensure.
- entanglement /ɪnˈtæŋɡlmənt/ Sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự …
- enter /ˈentə(r)/ Đi vào.
- entering /ˈɛntə(r)ɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của enter.
- enterprise /ˈentəpraɪz/ Tổ chức kinh doanh, hãng, công ti.
- entertain /ˌentəˈteɪn/ Tiếp đãi, chiêu đãi.
- entertainer /ˌentəˈteɪnə(r)/ Người tiếp đãi, người chiêu đãi.
- entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/ Sự tiếp đãi; sự chiêu đãi; buổi chiêu đãi.
- enthralling /ɪnˈθrɔːlɪŋ/ Làm mê hoặc, làm mê mệt, vô cùng thú vị.
- enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/ Sự hăng hái, sự nhiệt tình.
- enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ Hăng hái, nhiệt tình; say mê.
- entice /ɪnˈtaɪs/ Dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo.
- enticement /ɪnˈtaɪsmənt/ Sự dụ dỗ, sự cám dỗ, sự lôi kéo.
- entire /ənˈtaɪə/ Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn.
- entirely /ɪnˈtaɪəli/ hoàn toàn
- entirety /ɪnˈtɑɪrəti/ Trạng thái nguyên, trạng thái toàn vẹn; tính trọn vẹn.
- entomb /ɪnˈtuːm/ Đặt xuống mộ, chôn xuống mộ &).
- entrance /ˈentrəns/ Sự đi vào.
- entrust /ɪnˈtrʌst/ Giao, giao phó cho.
- entrusting /ɛntrˈʌstɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của entrust.
- entry /ˈɛntri/ Sự đi vào.
- entryway /ˈentri/ Lối đi vào.
- enumerate /ɪˈnjuːməreɪt/ Đếm; kê; liệt kê.
-
envelope /ˈenvələʊp/ Bao, bọc bì; phong bì.
- envelopment /ɪnˈveləpmənt/ Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.
- envious /ˈenviəs/ Thèm muốn, ghen tị, đố kỵ.
- environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh.
- environs /ɪnˈvaɪrənz/ Vùng xung quanh, vùng ven.
- envoy /ˈenvɔɪ/ Phái viên, đại diện; đại diện ngoại giao.
- envy /ˈenvi/ Sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ.
- ephemeral /ɪˈfemərəl/ Phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn.
- epitome /ɪˈpɪtəmi/ Bản tóm tắt, bản cô lại, bản toát yếu.
- epoch /ˈiːpɒk/ Sự bắt đầu của một kỷ nguyên.
- equal /ˈiːkwəl/ Ngang, bằng.
- equality /iˈkwɒləti/ sự bình đẳng
- equation /ɪˈkweɪʒn/ Sự làm cân bằng.
- equator /ɪˈkweɪtə(r)/ Xích đạo.
- equilibrium /ˌikwəˈlɪbriəm/ Sự thăng bằng, sự cân bằng.
- equip /ɪˈkwɪp/ trang bị; cung cấp thiết bị
- equipment /ɪˈkwɪpmənt/ Sự trang bị.
- equitable /ˈɛkwətəbəl/ Công bằng, vô tư.
- equivalence /ɪˈkwɪvlənts/ Tính tương đương; sự tương đương.
- equivalent /ɪˈkwɪvələnt/ tương đương; ngang bằng
- equivocal /ɪˈkwɪvəkəl/ Lập lờ, nước đôi, hai nghĩa.
- era /ˈɪərə/ Thời đại, kỷ nguyên.
- eradication /ɪˌrædɪˈkeɪʃn/ Sự nhổ rễ.
- erase /ɪˈreɪz/ Xoá, xoá bỏ.
- eraser /ɪˈreɪzə(r)/ Người xoá, người xoá bỏ.
- erasure /ɪˈreɪʒə(r)/ Sự xoá, sự xoá bỏ.
- erect /ɪˈrekt/ Thẳng, đứng thẳng.
- erode /ɪˈrəʊd/ Xói mòn, ăn mòn.
- err /ɜː(r)/ Lầm lỗi, sai lầm.
- errand /ˈerənd/ Việc vặt.
- erratum /eˈrɑːtəm/ Lỗi in, lỗi viết.
- error /ˈerə(r)/ Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm.
- erudition /ˌeruˈdɪʃn/ Học thức, uyên bác; tính uyên bác.
- eruption /ɪˈrʌpʃn/ Sự phun.
- escalator /ˈeskəleɪtə(r)/ Thang cuốn, cầu thang tự động.
- escape /ɪsˈkeɪp/ Sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát.
- escort /ˈeskɔːt/ Đội hộ tống.
- especial /ɪˈspeʃl/ Đặc biệt, xuất sắc.
- especially /ɪsˈpɛʃli/ đặc biệt là; nhất là
- essay /ˈeseɪ/ Sự làm thử; sự làm cố gắng.
- essence /ˈesns/ Tính chất &).
- essential /ɪˈsenʃl/ Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.
- essentially /ɪˈsɛntʃəlli/ Về bản chất, về cơ bản.
- establish /ɪˈstæblɪʃ/ Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập.
- established /ɪˈstæblɪʃt/ Quá khứ và phân từ quá khứ của establish
- establishment /ɪˈstæblɪʃmənt/ Sự thành lập, sự thiết lập, sự kiến lập.
- estate /ɪˈsteɪt/ Tài sản, di sản.
- esteem /ɪˈstiːm/ Sự kính mến, sự quý trọng.
- estimate /ˈestɪmət/ Sự đánh giá, sự ước lượng.
- estimation /ˌestɪˈmeɪʃn/ Sự đánh giá; sự ước lượng.
- estrangement /ɪˈstreɪndʒmənt/ Sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh.
- estuary /ˈestʃuəri/ Cửa sông.
- eternal /ɪˈtɜːnl/ Tồn tại, vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- eternally /ɪˈtɜːnəlli/ Vĩnh cửu, đời đời, vĩnh viễn, bất diệt.
- eternity /ɪˈtɜːnəti/ Tính vĩnh viễn, tính bất diệt.
- ethics /ˈɛθɪks/ Đạo đức, luân lý, luân thường đạo lý.
- ethnos /ˈɛθnoʊs/ Đoàn thể huyết tộc.
- ethos /ˈiːθɒs/ Đặc tính, nét đặc biệt, thái độ sống.
- etiquette /ˈetɪket/ Phép xã giao.
- etymology /ˌetɪˈmɒlədʒi/ Từ nguyên.
- euphemistic /ˌjuːfəˈmɪstɪk/ nói trại, uyển ngữ.
- euphoric /juːˈfɒrɪk/ Phởn phơ.
- evacuate /ɪˈvækjueɪt/ Rút khỏi.
- evacuation /ɪˌvækjuˈeɪʃn/ Sự rút khỏi.
- evade /ɪˈveɪd/ Tránh, tránh khỏi.
- evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ Sự ước lượng.
- evaporation /ɪˌvæpəˈreɪʃn/ Sự làm bay hơi, sự bay hơi.
- evasion /ɪˈveɪʒn/ Sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác.
- eve /iːv/ Ê-va.
- even /ˈiːvn/ Chiều, chiều hôm.
- evening /ˈiːvnɪŋ/ Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
- evenness /ˈiːvənnəs/ Sự ngang bằng.
- event /ɪˈvent/ Sự việc, sự kiện.
- eventual /ɪˈventʃuəl/ Ngộ xảy ra, có thể xảy ra.
- eventually /ɪˈventʃuəli/ cuối cùng; rốt cuộc
- ever /ˈevə(r)/ Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng.
- everlasting /ˌevəˈlɑːstɪŋ/ Vĩnh viễn, mãi mãi, đời đời, bất diệt.
- every /ˈevri/ Mỗi, mọi.
- everybody /ˈevribɒdi/ Mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người.
- everyday /ˈevrideɪ/ Hằng ngày, dùng hàng ngày.
- everyone /ˈevriwʌn/ Mọi người, tất cả mọi người, ai ai; mỗi người.
- everything /ˈevriθɪŋ/ Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ.
- everywhere /ˈevriweə(r)/ Ở mọi nơi, khắp nơi, khắp chốn.
- eviction /ɪˈvɪkʃn/ Sự đuổi.
- evidence /ˈevɪdəns/ Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt.
- evident /ˈevɪdənt/ Hiển nhiên, rõ rệt.
- evil /ˈiːvl/ Xấu, ác, có hại.
- evildoer /ˌivəlˈduːɜː/ Kẻ làm việc ác; kẻ bất lương.
- evolution /ɛvəˈluːʃ(ə)n/ Sự tiến triển.
- exact /ɪɡˈzækt/ Chính xác, đúng, đúng đắn.
- exactly /ɪɡˈzæktli/ Chính xác, đúng đắn.
- exaggerated /ɪɡˈzædʒəreɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của exaggerate
- exaggeration /ɪɡˌzædʒəˈreɪʃn/ Sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu.
- exam /ɪɡˈzæm/ của examination.
- examination /ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứ…
- examine /ɪɡˈzæmɪn/ Khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu.
- example /ɪɡˈzɑːmpl/ Thí dụ, ví dụ.
- excavate /ˈekskəveɪt/ Đào.